waddler

[Mỹ]/ˈwɒdlə(r)/
[Anh]/ˈwɑːdlər/

Dịch

n. một người hoặc con vật đi khệnh khạng; một người hoặc thứ gì đó di chuyển với bước đi lắc lư, không vững; kiểu đi hoặc bước đi với những bước ngắn, lắc lư; kiểu di chuyển hoặc phong cách khệnh khạng.
Các dạng của từ
số nhiềuwaddlers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay