wadkin

[Mỹ]/ˈwɒdkɪn/
[Anh]/ˈwɑdkɪn/

Dịch

n. Người Anh tên Wattkin; người đến từ Anh có họ Wattkin.
Các dạng của từ
số nhiềuwadkins

Cụm từ & Cách kết hợp

the wadkin

Vietnamese_translation

wadkin peg

Vietnamese_translation

old wadkin

Vietnamese_translation

wooden wadkin

Vietnamese_translation

wadkin's hole

Vietnamese_translation

small wadkin

Vietnamese_translation

using wadkin

Vietnamese_translation

wadkin maker

Vietnamese_translation

wadkin trade

Vietnamese_translation

the wadkins

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the wadkin table saw delivers exceptional precision for fine woodworking projects.

Bàn cắt Wadkin mang lại độ chính xác tuyệt vời cho các dự án gỗ tinh xảo.

wadkin mortising machines are known for their robust construction and reliability.

Máy khoan lỗ Wadkin được biết đến với cấu tạo chắc chắn và độ tin cậy.

classic wadkin woodworking equipment retains high value among collectors.

Thiết bị gỗ cổ điển của Wadkin vẫn giữ giá trị cao trong giới sưu tập.

the wadkin lathe exemplifies british engineering excellence from the mid-twentieth century.

Máy tiện Wadkin là minh chứng cho sự xuất sắc trong kỹ thuật Anh vào giữa thế kỷ 20.

we maintain our wadkin machine with regular lubrication and alignment checks.

Chúng tôi bảo trì máy Wadkin của mình bằng cách bôi trơn định kỳ và kiểm tra căn chỉnh.

the wadkin planer produces smooth finishes on rough-sawn timber.

Máy xẻ gỗ Wadkin tạo ra bề mặt mịn trên gỗ xẻ thô.

wadkin quality tools are favored by professional cabinetmakers worldwide.

Các công cụ chất lượng của Wadkin được các thợ đóng tủ chuyên nghiệp trên toàn thế giới ưa chuộng.

authentic wadkin replacement parts ensure optimal machine performance.

Các bộ phận thay thế chính hãng của Wadkin đảm bảo hiệu suất tối ưu cho máy.

the wadkin router table offers versatility for various woodworking applications.

Bàn định tuyến Wadkin cung cấp tính linh hoạt cho nhiều ứng dụng gỗ khác nhau.

wadkin bore and cutter heads require proper sharpening for best results.

Đầu khoan và đầu cắt của Wadkin cần được mài đúng cách để đạt kết quả tốt nhất.

british wadkin factories produced durable woodworking machinery for decades.

Các nhà máy Wadkin của Anh đã sản xuất thiết bị gỗ bền bỉ trong nhiều thập kỷ.

the wadkin abrasive belt system ensures consistent sanding results.

Hệ thống đai mài của Wadkin đảm bảo kết quả mài đều đặn.

vintage wadkin machines continue operating faithfully in modern workshops.

Các máy Wadkin cổ điển vẫn tiếp tục hoạt động trung thành trong các xưởng hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay