waggler

[Mỹ]/ˈwæɡlə/
[Anh]/ˈwæɡlər/

Dịch

n. Một người hoặc vật nào đó vẫy; hành động hoặc chuyển động vẫy. Cũng được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ một tên hoặc thuật ngữ cụ thể trong một số ngữ cảnh.
Các dạng của từ
số nhiềuwagglers

Câu ví dụ

the experienced angler adjusted his waggler float to detect subtle bites in the still water.

Người câu cá có kinh nghiệm đã điều chỉnh mồi nhử waggler của mình để phát hiện những cú cắn tinh tế trong nước tĩnh.

a sensitive waggler is essential for detecting shy bites from cautious fish in clear water.

Một mồi nhử waggler nhạy bén là rất cần thiết để phát hiện những cú cắn rụt rè từ những con cá thận trọng trong nước trong.

the waggler setup requires careful weight distribution to achieve optimal balance in the water.

Việc cài đặt mồi nhử waggler đòi hỏi sự phân bố trọng lượng cẩn thận để đạt được sự cân bằng tối ưu trong nước.

many coarse anglers prefer a waggler rig for reaching fish in deeper swim areas.

Nhiều người câu cá coarse ưa thích dụng cụ waggler để tiếp cận cá trong khu vực sâu hơn.

the bright orange tip of the waggler makes it easy to spot from a considerable distance away.

Đầu mồi nhử waggler màu cam sáng giúp dễ dàng nhìn thấy từ khoảng cách khá xa.

competition anglers often choose a lightweight waggler for maximum sensitivity during matches.

Người câu cá thi đấu thường chọn mồi nhử waggler nhẹ để đạt độ nhạy tối đa trong các trận đấu.

the waggler rod must have a soft tip action to register delicate waggler movements caused by fish.

Chiếc竿 waggler phải có đầu竿 mềm để ghi nhận những chuyển động tinh tế của mồi nhử do cá gây ra.

modern waggler designs feature a self-righting mechanism that returns the float to an upright position.

Thiết kế hiện đại của mồi nhử waggler có cơ chế tự phục hồi giúp đưa mồi nhử trở lại vị trí đứng thẳng.

after saltwater sessions, always rinse your waggler thoroughly to prevent corrosion damage.

Sau các buổi câu cá ở vùng nước mặn, luôn rửa sạch mồi nhử waggler của bạn kỹ lưỡng để tránh hư hỏng do ăn mòn.

the waggler fishing technique involves slow twitching of the rod tip to attract curious fish.

Kỹ thuật câu cá bằng mồi nhử waggler bao gồm việc giật nhẹ đầu竿 một cách chậm rãi để thu hút những con cá tò mò.

match the waggler capacity to your bait weight for the most responsive float action.

Điều chỉnh khả năng chịu tải của mồi nhử waggler phù hợp với trọng lượng mồi để có hành động của mồi nhử phản hồi tốt nhất.

the specialist waggler shop stocked an impressive range of floats for every fishing situation.

Cửa hàng chuyên về mồi nhử waggler có sẵn một loạt mồi nhử ấn tượng cho mọi tình huống câu cá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay