the dog's enthusiastic tail wagglers greeted me when i came home.
Đuôi của con chó vẫy vẫy đầy nhiệt tình đã chào tôi khi tôi về nhà.
anglers often prefer bright red wagglers for fishing in murky waters.
Những người câu cá thường ưa thích những chiếc phao màu đỏ rực để câu trong nước đục.
bees perform intricate wagglers called the waggle dance to communicate.
Ong thực hiện những động tác vẫy vẫy tinh vi gọi là điệu nhảy vẫy để giao tiếp.
the puppy's constant tail wagglers made everyone in the room smile.
Đuôi của chú chó con vẫy vẫy không ngừng khiến tất cả mọi người trong phòng cười.
traditional wooden fishing wagglers have become valuable collector's items.
Phao câu bằng gỗ truyền thống đã trở thành những món đồ sưu tập có giá trị.
the dancer's hips moved with rhythmic wagglers that captivated the audience.
Hông của người nhảy múa di chuyển theo những động tác vẫy vẫy nhịp nhàng thu hút khán giả.
modern electronic wagglers help fishermen detect bites more easily at night.
Phao điện tử hiện đại giúp ngư dân dễ dàng phát hiện cá cắn mồi hơn vào ban đêm.
children enjoy toys with colorful wagglers that bounce and bobble around.
Trẻ em thích những đồ chơi có những chiếc phao màu sắc sặc sỡ nhảy nhót quanh.
the pendulum's slow and steady wagglers created a hypnotic effect on viewers.
Chuyển động chậm và đều của con lắc tạo ra hiệu ứng mê hoặc người xem.
professional cheerleaders practice their arm wagglers until the movements are perfect.
Các cổ động viên chuyên nghiệp luyện tập những động tác vẫy tay cho đến khi các chuyển động trở nên hoàn hảo.
some fish species respond better to erratic wagglers rather than steady movements.
Một số loài cá phản ứng tốt hơn với những chuyển động không đều thay vì chuyển động đều đặn.
the bird tilted its head with quick wagglers while singing its morning song.
Con chim nghiêng đầu với những chuyển động nhanh chóng khi hát bài hát buổi sáng của nó.
the dog's enthusiastic tail wagglers greeted me when i came home.
Đuôi của con chó vẫy vẫy đầy nhiệt tình đã chào tôi khi tôi về nhà.
anglers often prefer bright red wagglers for fishing in murky waters.
Những người câu cá thường ưa thích những chiếc phao màu đỏ rực để câu trong nước đục.
bees perform intricate wagglers called the waggle dance to communicate.
Ong thực hiện những động tác vẫy vẫy tinh vi gọi là điệu nhảy vẫy để giao tiếp.
the puppy's constant tail wagglers made everyone in the room smile.
Đuôi của chú chó con vẫy vẫy không ngừng khiến tất cả mọi người trong phòng cười.
traditional wooden fishing wagglers have become valuable collector's items.
Phao câu bằng gỗ truyền thống đã trở thành những món đồ sưu tập có giá trị.
the dancer's hips moved with rhythmic wagglers that captivated the audience.
Hông của người nhảy múa di chuyển theo những động tác vẫy vẫy nhịp nhàng thu hút khán giả.
modern electronic wagglers help fishermen detect bites more easily at night.
Phao điện tử hiện đại giúp ngư dân dễ dàng phát hiện cá cắn mồi hơn vào ban đêm.
children enjoy toys with colorful wagglers that bounce and bobble around.
Trẻ em thích những đồ chơi có những chiếc phao màu sắc sặc sỡ nhảy nhót quanh.
the pendulum's slow and steady wagglers created a hypnotic effect on viewers.
Chuyển động chậm và đều của con lắc tạo ra hiệu ứng mê hoặc người xem.
professional cheerleaders practice their arm wagglers until the movements are perfect.
Các cổ động viên chuyên nghiệp luyện tập những động tác vẫy tay cho đến khi các chuyển động trở nên hoàn hảo.
some fish species respond better to erratic wagglers rather than steady movements.
Một số loài cá phản ứng tốt hơn với những chuyển động không đều thay vì chuyển động đều đặn.
the bird tilted its head with quick wagglers while singing its morning song.
Con chim nghiêng đầu với những chuyển động nhanh chóng khi hát bài hát buổi sáng của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay