waites

[Mỹ]/weɪts/
[Anh]/weɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

prop. n. họ tiếng Anh có nghĩa là "con trai của Waite".
v. lỗi thời, thì hiện tại ngôi thứ ba số ít của động từ wait.

Cụm từ & Cách kết hợp

waited too long

đã chờ quá lâu

waited my turn

đã chờ đến lượt mình

Câu ví dụ

she lifts heavy weights at the gym every morning.

Cô ấy tập tạ nặng tại phòng gym mỗi sáng.

the trainer showed us how to properly use free weights.

Hướng dẫn viên đã chỉ cho chúng tôi cách sử dụng tạ tự do đúng cách.

he dropped the weights and injured his foot.

Anh ấy làm rơi tạ và bị thương chân.

we need to calibrate the weights and measures before shipping.

Chúng ta cần hiệu chuẩn tạ và các thiết bị đo lường trước khi giao hàng.

the counter weights help balance the large industrial doors.

Các tạ cân bằng giúp cân bằng các cửa công nghiệp lớn.

she prefers working with light weights for endurance training.

Cô ấy thích tập với tạ nhẹ để luyện tập sức bền.

the gym has a wide variety of dumbbells and barbell weights.

Phòng gym có nhiều loại tạ tay và tạ thanh khác nhau.

dead weights are commonly used in construction work.

Tạ chết thường được sử dụng trong công việc xây dựng.

he injured his back while trying to lift extremely heavy weights.

Anh ấy bị đau lưng khi cố gắng nâng tạ rất nặng.

the scale includes a set of standard weights for calibration.

Cân có một bộ tạ tiêu chuẩn để hiệu chuẩn.

athletes often incorporate weight training into their routines.

Các vận động viên thường kết hợp tập tạ vào chương trình tập luyện của họ.

the crane operator carefully attached the weights to the cargo.

Người vận hành cần cẩu cẩn thận gắn tạ vào hàng hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay