time for walkies
đến giờ đi dạo rồi
take a walkies
đi dạo đi
let's go walkies
đi dạo thôi nào
walkies time
giờ đi dạo rồi
walkies outside
đi dạo bên ngoài
going for walkies
đi dạo đây
walkies with dog
đi dạo với chó
walkies in park
đi dạo trong công viên
enjoying walkies
thưởng thức việc đi dạo
short walkies
đi dạo ngắn
it's time for walkies with the dog.
Đã đến lúc đi dạo với chó rồi.
she always takes her dog for walkies in the park.
Cô ấy luôn đưa chó của mình đi dạo trong công viên.
the kids love it when we go for walkies together.
Các bé rất thích khi chúng ta cùng đi dạo.
after dinner, we usually go for walkies around the neighborhood.
Sau bữa tối, chúng tôi thường đi dạo quanh khu phố.
he enjoys taking his puppy for walkies every morning.
Anh ấy thích đưa chó con của mình đi dạo mỗi buổi sáng.
walkies are a great way to bond with your pet.
Đi dạo là một cách tuyệt vời để gắn kết với thú cưng của bạn.
don't forget to bring water on our walkies.
Đừng quên mang theo nước khi chúng ta đi dạo.
walkies can help keep your dog healthy and happy.
Đi dạo có thể giúp giữ cho chó của bạn khỏe mạnh và hạnh phúc.
she has a special route for her walkies every day.
Cô ấy có một tuyến đường đặc biệt cho việc đi dạo mỗi ngày.
he uses a leash during walkies to keep his dog safe.
Anh ấy sử dụng dây xích khi đi dạo để giữ an toàn cho chó của mình.
time for walkies
đến giờ đi dạo rồi
take a walkies
đi dạo đi
let's go walkies
đi dạo thôi nào
walkies time
giờ đi dạo rồi
walkies outside
đi dạo bên ngoài
going for walkies
đi dạo đây
walkies with dog
đi dạo với chó
walkies in park
đi dạo trong công viên
enjoying walkies
thưởng thức việc đi dạo
short walkies
đi dạo ngắn
it's time for walkies with the dog.
Đã đến lúc đi dạo với chó rồi.
she always takes her dog for walkies in the park.
Cô ấy luôn đưa chó của mình đi dạo trong công viên.
the kids love it when we go for walkies together.
Các bé rất thích khi chúng ta cùng đi dạo.
after dinner, we usually go for walkies around the neighborhood.
Sau bữa tối, chúng tôi thường đi dạo quanh khu phố.
he enjoys taking his puppy for walkies every morning.
Anh ấy thích đưa chó con của mình đi dạo mỗi buổi sáng.
walkies are a great way to bond with your pet.
Đi dạo là một cách tuyệt vời để gắn kết với thú cưng của bạn.
don't forget to bring water on our walkies.
Đừng quên mang theo nước khi chúng ta đi dạo.
walkies can help keep your dog healthy and happy.
Đi dạo có thể giúp giữ cho chó của bạn khỏe mạnh và hạnh phúc.
she has a special route for her walkies every day.
Cô ấy có một tuyến đường đặc biệt cho việc đi dạo mỗi ngày.
he uses a leash during walkies to keep his dog safe.
Anh ấy sử dụng dây xích khi đi dạo để giữ an toàn cho chó của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay