big wallopings
những cú đánh lớn
serious wallopings
những cú đánh nghiêm trọng
unexpected wallopings
những cú đánh bất ngờ
frequent wallopings
những cú đánh thường xuyên
hard wallopings
những cú đánh mạnh mẽ
major wallopings
những cú đánh lớn
light wallopings
những cú đánh nhẹ
quick wallopings
những cú đánh nhanh chóng
severe wallopings
những cú đánh nghiêm trọng
funny wallopings
những cú đánh hài hước
after the wallopings in the last game, the team needs to regroup.
Sau những trận thua trong trận đấu vừa qua, đội bóng cần phải tái tổ chức.
the wallopings from the storm caused significant damage to the town.
Những trận bão lớn đã gây ra thiệt hại đáng kể cho thị trấn.
he received several wallopings during his childhood, but it made him stronger.
Anh đã phải chịu nhiều đòn roi trong thời thơ ấu, nhưng điều đó đã khiến anh mạnh mẽ hơn.
the boxer delivered wallopings that left his opponent on the mat.
Tay đấm đã tung ra những cú đấm mạnh mẽ khiến đối thủ ngã xuống sàn.
she took wallopings from critics but continued to pursue her passion.
Cô ấy phải chịu những lời chỉ trích nhưng vẫn tiếp tục theo đuổi đam mê của mình.
the wallopings of the waves against the shore were deafening.
Tiếng sóng vỗ vào bờ biển rất lớn và ầm ĩ.
his wallopings in the debate left the audience in awe.
Những lập luận sắc bén của anh ấy trong cuộc tranh luận khiến khán giả kinh ngạc.
the wallopings of the drums set the tone for the celebration.
Tiếng trống dồn dập đã tạo không khí cho buổi lễ kỷ niệm.
despite the wallopings from the competition, she remained determined.
Bất chấp sự cạnh tranh gay gắt, cô ấy vẫn kiên định.
the wallopings of the wind rattled the windows all night long.
Gió thổi mạnh khiến các cửa sổ rung lên suốt cả đêm.
big wallopings
những cú đánh lớn
serious wallopings
những cú đánh nghiêm trọng
unexpected wallopings
những cú đánh bất ngờ
frequent wallopings
những cú đánh thường xuyên
hard wallopings
những cú đánh mạnh mẽ
major wallopings
những cú đánh lớn
light wallopings
những cú đánh nhẹ
quick wallopings
những cú đánh nhanh chóng
severe wallopings
những cú đánh nghiêm trọng
funny wallopings
những cú đánh hài hước
after the wallopings in the last game, the team needs to regroup.
Sau những trận thua trong trận đấu vừa qua, đội bóng cần phải tái tổ chức.
the wallopings from the storm caused significant damage to the town.
Những trận bão lớn đã gây ra thiệt hại đáng kể cho thị trấn.
he received several wallopings during his childhood, but it made him stronger.
Anh đã phải chịu nhiều đòn roi trong thời thơ ấu, nhưng điều đó đã khiến anh mạnh mẽ hơn.
the boxer delivered wallopings that left his opponent on the mat.
Tay đấm đã tung ra những cú đấm mạnh mẽ khiến đối thủ ngã xuống sàn.
she took wallopings from critics but continued to pursue her passion.
Cô ấy phải chịu những lời chỉ trích nhưng vẫn tiếp tục theo đuổi đam mê của mình.
the wallopings of the waves against the shore were deafening.
Tiếng sóng vỗ vào bờ biển rất lớn và ầm ĩ.
his wallopings in the debate left the audience in awe.
Những lập luận sắc bén của anh ấy trong cuộc tranh luận khiến khán giả kinh ngạc.
the wallopings of the drums set the tone for the celebration.
Tiếng trống dồn dập đã tạo không khí cho buổi lễ kỷ niệm.
despite the wallopings from the competition, she remained determined.
Bất chấp sự cạnh tranh gay gắt, cô ấy vẫn kiên định.
the wallopings of the wind rattled the windows all night long.
Gió thổi mạnh khiến các cửa sổ rung lên suốt cả đêm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now