wallpapers

[Mỹ]/ˈwɔːlpeɪpəz/
[Anh]/ˈwɔːlpeɪpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giấy dùng để bọc và trang trí tường của một căn phòng
v. để dán giấy dán tường lên tường

Cụm từ & Cách kết hợp

desktop wallpapers

hình nền máy tính để bàn

mobile wallpapers

hình nền điện thoại di động

free wallpapers

hình nền miễn phí

high-resolution wallpapers

hình nền độ phân giải cao

nature wallpapers

hình nền thiên nhiên

abstract wallpapers

hình nền trừu tượng

wallpapers collection

tập hợp hình nền

wallpapers download

tải xuống hình nền

3d wallpapers

hình nền 3D

custom wallpapers

hình nền tùy chỉnh

Câu ví dụ

she loves to change her wallpapers frequently.

Cô ấy thích thay đổi hình nền của mình thường xuyên.

there are many websites that offer free wallpapers.

Có rất nhiều trang web cung cấp hình nền miễn phí.

he downloaded some stunning nature wallpapers.

Anh ấy đã tải xuống một số hình nền thiên nhiên tuyệt đẹp.

wallpapers can completely transform a room's atmosphere.

Hình nền có thể hoàn toàn thay đổi không khí của một căn phòng.

she prefers floral wallpapers for her bedroom.

Cô ấy thích hình nền hoa cho phòng ngủ của mình.

they decided to use wallpapers instead of paint.

Họ quyết định sử dụng hình nền thay vì sơn.

wallpapers with geometric patterns are very popular.

Hình nền với các họa tiết hình học rất phổ biến.

he spent the weekend putting up new wallpapers.

Anh ấy dành cả cuối tuần để dán hình nền mới.

choosing the right wallpapers can be challenging.

Việc lựa chọn đúng hình nền có thể là một thử thách.

vintage wallpapers can add character to a space.

Hình nền cổ điển có thể thêm nét đặc trưng cho một không gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay