wally

[Mỹ]/'wɒlɪ/
[Anh]/'weili/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hạng nhất; khổng lồ; quyến rũ; xuất sắc.
Word Forms
số nhiềuwallies

Cụm từ & Cách kết hợp

Where's Wally?

Tìm Wally ở đâu?

Wally is hiding

Wally đang trốn.

Câu ví dụ

Wally gave him the fisheye.

Wally đã đưa cho anh ấy ống kính fisheye.

his face assumes a peely-wally hue.

Khuôn mặt anh ấy có màu sắc nhạt nhẽo.

The sight of that wally hiding under a brolly at Wembley Stadium will haunt me for years to come.

Hình ảnh về gã ngốc đó trốn dưới ô tại Sân vận động Wembley sẽ ám ảnh tôi nhiều năm tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay