washdays routine
thói quen ngày giặt
washdays schedule
lịch trình ngày giặt
washdays preparation
chuẩn bị cho ngày giặt
washdays checklist
danh sách kiểm tra ngày giặt
washdays tips
mẹo ngày giặt
washdays planning
lập kế hoạch ngày giặt
washdays chores
việc nhà ngày giặt
washdays essentials
những thứ cần thiết cho ngày giặt
washdays reminders
nhắc nhở ngày giặt
washdays habits
thói quen ngày giặt
washdays are always busy in our household.
những ngày giặt đồ luôn bận rộn trong gia đình chúng tôi.
we plan our meals around washdays to save time.
chúng tôi lên kế hoạch cho các bữa ăn xung quanh những ngày giặt đồ để tiết kiệm thời gian.
on washdays, i like to listen to music while i work.
những ngày giặt đồ, tôi thích nghe nhạc khi làm việc.
washdays can be quite exhausting, but the fresh clothes are worth it.
những ngày giặt đồ có thể khá mệt mỏi, nhưng quần áo sạch sẽ rất đáng giá.
children often help out on washdays to learn responsibility.
trẻ em thường giúp đỡ vào những ngày giặt đồ để học cách chịu trách nhiệm.
we have a special routine for washdays to keep everything organized.
chúng tôi có một thói quen đặc biệt vào những ngày giặt đồ để mọi thứ được ngăn nắp.
washdays are a great opportunity to declutter our wardrobes.
những ngày giặt đồ là cơ hội tuyệt vời để dọn dẹp tủ quần áo của chúng tôi.
my grandmother used to tell stories on washdays while we folded clothes.
ngày xưa, bà tôi thường kể chuyện vào những ngày giặt đồ khi chúng tôi gấp quần áo.
after washdays, the house always smells fresh and clean.
sau những ngày giặt đồ, nhà luôn có mùi thơm thoang thoảng và sạch sẽ.
we often invite friends over on washdays to make it more fun.
chúng tôi thường mời bạn bè đến chơi vào những ngày giặt đồ để vui hơn.
washdays routine
thói quen ngày giặt
washdays schedule
lịch trình ngày giặt
washdays preparation
chuẩn bị cho ngày giặt
washdays checklist
danh sách kiểm tra ngày giặt
washdays tips
mẹo ngày giặt
washdays planning
lập kế hoạch ngày giặt
washdays chores
việc nhà ngày giặt
washdays essentials
những thứ cần thiết cho ngày giặt
washdays reminders
nhắc nhở ngày giặt
washdays habits
thói quen ngày giặt
washdays are always busy in our household.
những ngày giặt đồ luôn bận rộn trong gia đình chúng tôi.
we plan our meals around washdays to save time.
chúng tôi lên kế hoạch cho các bữa ăn xung quanh những ngày giặt đồ để tiết kiệm thời gian.
on washdays, i like to listen to music while i work.
những ngày giặt đồ, tôi thích nghe nhạc khi làm việc.
washdays can be quite exhausting, but the fresh clothes are worth it.
những ngày giặt đồ có thể khá mệt mỏi, nhưng quần áo sạch sẽ rất đáng giá.
children often help out on washdays to learn responsibility.
trẻ em thường giúp đỡ vào những ngày giặt đồ để học cách chịu trách nhiệm.
we have a special routine for washdays to keep everything organized.
chúng tôi có một thói quen đặc biệt vào những ngày giặt đồ để mọi thứ được ngăn nắp.
washdays are a great opportunity to declutter our wardrobes.
những ngày giặt đồ là cơ hội tuyệt vời để dọn dẹp tủ quần áo của chúng tôi.
my grandmother used to tell stories on washdays while we folded clothes.
ngày xưa, bà tôi thường kể chuyện vào những ngày giặt đồ khi chúng tôi gấp quần áo.
after washdays, the house always smells fresh and clean.
sau những ngày giặt đồ, nhà luôn có mùi thơm thoang thoảng và sạch sẽ.
we often invite friends over on washdays to make it more fun.
chúng tôi thường mời bạn bè đến chơi vào những ngày giặt đồ để vui hơn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now