waterdrop

[Mỹ]/ˈwɔːtədrɒp/
[Anh]/ˈwɔːtərdrɑːp/

Dịch

n. một giọt nước
Các dạng của từ
số nhiềuwaterdrops

Cụm từ & Cách kết hợp

waterdrop effect

hiệu ứng giọt nước

waterdrop sound

tiếng giọt nước

waterdrop shape

hình dạng giọt nước

waterdrop design

thiết kế giọt nước

waterdrop pattern

mẫu giọt nước

waterdrop image

hình ảnh giọt nước

waterdrop simulation

giả lập giọt nước

waterdrop collection

tập hợp giọt nước

waterdrop technology

công nghệ giọt nước

waterdrop feature

tính năng giọt nước

Câu ví dụ

the waterdrop fell gently on the leaf.

giọt nước rơi nhẹ nhàng lên lá.

she watched the waterdrop slide down the window.

Cô ấy nhìn giọt nước trượt xuống cửa sổ.

a waterdrop can create ripples in a pond.

Một giọt nước có thể tạo ra những gợn sóng trên ao.

the waterdrop reflected the sunlight beautifully.

Giọt nước phản chiếu ánh nắng mặt trời một cách tuyệt đẹp.

he captured the moment of a waterdrop on his camera.

Anh ấy đã ghi lại khoảnh khắc của một giọt nước trên máy ảnh của mình.

the sound of a waterdrop can be very calming.

Tiếng giọt nước có thể rất êm dịu.

a waterdrop can signify purity and freshness.

Một giọt nước có thể tượng trưng cho sự tinh khiết và tươi mới.

she drew a picture of a waterdrop on a flower.

Cô ấy vẽ một bức tranh về một giọt nước trên một bông hoa.

the waterdrop froze instantly in the cold air.

Giọt nước đóng băng ngay lập tức trong không khí lạnh.

he listened to the waterdrop echo in the cave.

Anh ấy lắng nghe tiếng giọt nước vang vọng trong hang động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay