waterleaf

[Mỹ]/ˈwɔːtəliːf/
[Anh]/ˈwɔːtərliːf/

Dịch

n. một loại cây nổi tiếng với lá giống như nước
Word Forms
số nhiềuwaterleaves

Cụm từ & Cách kết hợp

waterleaf plant

cây rau đắng

waterleaf soup

súp rau đắng

waterleaf salad

salad rau đắng

waterleaf dish

món ăn từ rau đắng

waterleaf extract

chiết xuất rau đắng

waterleaf benefits

lợi ích của rau đắng

waterleaf recipes

công thức nấu món rau đắng

waterleaf cultivation

trồng trọt rau đắng

waterleaf nutrition

dinh dưỡng của rau đắng

waterleaf harvesting

thu hoạch rau đắng

Câu ví dụ

waterleaf is a popular vegetable in many african cuisines.

lái nước là một loại rau phổ biến trong nhiều nền ẩm thực châu Phi.

you can find waterleaf in local markets during the rainy season.

bạn có thể tìm thấy lãi nước tại các chợ địa phương trong mùa mưa.

waterleaf is rich in vitamins and minerals.

lái nước giàu vitamin và khoáng chất.

many people grow waterleaf in their home gardens.

nhiều người trồng lãi nước trong vườn nhà của họ.

waterleaf can be used in soups and stews.

lái nước có thể được sử dụng trong súp và hầm.

cooking waterleaf is quite simple and quick.

nấu lãi nước khá đơn giản và nhanh chóng.

some people enjoy eating waterleaf raw in salads.

một số người thích ăn lãi nước sống trong salad.

waterleaf has a slightly bitter taste when cooked.

lái nước có vị hơi đắng khi nấu chín.

waterleaf is often paired with groundnut sauce.

lái nước thường được dùng chung với sốt đậu phộng.

farmers appreciate the fast growth of waterleaf.

những người nông dân đánh giá cao tốc độ phát triển nhanh chóng của lãi nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay