waterski

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một môn thể thao dưới nước liên quan đến việc trượt nước trong khi được kéo bởi một chiếc thuyền.

Cụm từ & Cách kết hợp

waterskiing

trượt nước

tow a waterskier

kéo người trượt nước

waterski equipment

thiết bị trượt nước

learn waterskiing

học trượt nước

enjoy waterskiing

tận hưởng niềm vui trượt nước

waterski competition

cuộc thi trượt nước

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay