| số nhiều | waterwings |
waterwings
Vietnamese_translation
waterwinging
Vietnamese_translation
waterwinged
Vietnamese_translation
the waterwing
Vietnamese_translation
waterwing gear
Vietnamese_translation
waterwing race
Vietnamese_translation
with waterwings
Vietnamese_translation
fast waterwing
Vietnamese_translation
waterwing sport
Vietnamese_translation
the graceful waterwing glided across the moonlit lake.
Con nước bay nhẹ nhàng trượt qua hồ dưới ánh trăng.
researchers discovered a new waterwing colony in the remote wetlands.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một đàn nước bay mới trong vùng đầm lầy hẻo lánh.
the waterwing's iridescent wings shimmered beautifully in the morning sun.
Cánh lấp lánh của con nước bay lấp lánh đẹp đẽ dưới ánh nắng buổi sáng.
conservationists are working tirelessly to save the endangered waterwing.
Các nhà bảo tồn đang không ngừng nỗ lực để cứu loài nước bay đang bị đe dọa.
early morning fishermen often spot waterwings near the quiet shore.
Những ngư dân vào sáng sớm thường nhìn thấy các con nước bay gần bờ yên tĩnh.
the waterwing dove gracefully into the crystal-clear water.
Con nước bay lặn nhẹ nhàng vào nước trong vắt.
ancient legends describe the mysterious waterwing as a magical creature.
Các huyền thoại cổ đại mô tả loài nước bay bí ẩn như một sinh vật kỳ diệu.
the rare waterwing population has declined due to severe habitat destruction.
Quần thể nước bay quý hiếm đã giảm sút do sự phá hủy môi trường sống nghiêm trọng.
scientists studied the waterwing's unique annual migration patterns carefully.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu cẩn thận các mô hình di cư hàng năm độc đáo của loài nước bay.
children enjoy drawing colorful pictures of the playful waterwing.
Các em nhỏ thích vẽ những bức tranh màu sắc về loài nước bay nghịch ngợm.
the protected waterwing sanctuary offers a safe haven for these birds.
Khu bảo tồn nước bay được bảo vệ cung cấp nơi an toàn cho các loài chim này.
tourists photograph waterwings during their spectacular morning flights.
Các du khách chụp ảnh loài nước bay trong những chuyến bay ngoạn mục vào buổi sáng.
the waterwing's distinctive call echoes across the misty marsh at dawn.
Âm thanh đặc trưng của loài nước bay vang vọng khắp vùng đầm lầy mờ sương vào lúc bình minh.
the clever waterwing uses its webbed feet to swim skillfully.
Loài nước bay thông minh sử dụng bàn chân có màng để bơi khéo léo.
waterwings gather together in large groups during the breeding season.
Các loài nước bay tụ họp thành từng đàn lớn trong mùa sinh sản.
waterwings
Vietnamese_translation
waterwinging
Vietnamese_translation
waterwinged
Vietnamese_translation
the waterwing
Vietnamese_translation
waterwing gear
Vietnamese_translation
waterwing race
Vietnamese_translation
with waterwings
Vietnamese_translation
fast waterwing
Vietnamese_translation
waterwing sport
Vietnamese_translation
the graceful waterwing glided across the moonlit lake.
Con nước bay nhẹ nhàng trượt qua hồ dưới ánh trăng.
researchers discovered a new waterwing colony in the remote wetlands.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một đàn nước bay mới trong vùng đầm lầy hẻo lánh.
the waterwing's iridescent wings shimmered beautifully in the morning sun.
Cánh lấp lánh của con nước bay lấp lánh đẹp đẽ dưới ánh nắng buổi sáng.
conservationists are working tirelessly to save the endangered waterwing.
Các nhà bảo tồn đang không ngừng nỗ lực để cứu loài nước bay đang bị đe dọa.
early morning fishermen often spot waterwings near the quiet shore.
Những ngư dân vào sáng sớm thường nhìn thấy các con nước bay gần bờ yên tĩnh.
the waterwing dove gracefully into the crystal-clear water.
Con nước bay lặn nhẹ nhàng vào nước trong vắt.
ancient legends describe the mysterious waterwing as a magical creature.
Các huyền thoại cổ đại mô tả loài nước bay bí ẩn như một sinh vật kỳ diệu.
the rare waterwing population has declined due to severe habitat destruction.
Quần thể nước bay quý hiếm đã giảm sút do sự phá hủy môi trường sống nghiêm trọng.
scientists studied the waterwing's unique annual migration patterns carefully.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu cẩn thận các mô hình di cư hàng năm độc đáo của loài nước bay.
children enjoy drawing colorful pictures of the playful waterwing.
Các em nhỏ thích vẽ những bức tranh màu sắc về loài nước bay nghịch ngợm.
the protected waterwing sanctuary offers a safe haven for these birds.
Khu bảo tồn nước bay được bảo vệ cung cấp nơi an toàn cho các loài chim này.
tourists photograph waterwings during their spectacular morning flights.
Các du khách chụp ảnh loài nước bay trong những chuyến bay ngoạn mục vào buổi sáng.
the waterwing's distinctive call echoes across the misty marsh at dawn.
Âm thanh đặc trưng của loài nước bay vang vọng khắp vùng đầm lầy mờ sương vào lúc bình minh.
the clever waterwing uses its webbed feet to swim skillfully.
Loài nước bay thông minh sử dụng bàn chân có màng để bơi khéo léo.
waterwings gather together in large groups during the breeding season.
Các loài nước bay tụ họp thành từng đàn lớn trong mùa sinh sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay