wavecrest

[Mỹ]/ˈweɪv.krɛst/
[Anh]/ˈweɪv.krɛst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. điểm cao nhất của một sóng

Cụm từ & Cách kết hợp

wavecrest view

khu vực wavecrest

wavecrest beach

bãi biển wavecrest

wavecrest resort

khu nghỉ dưỡng wavecrest

wavecrest property

bất động sản wavecrest

wavecrest area

khu vực wavecrest

wavecrest community

cộng đồng wavecrest

wavecrest development

dự án wavecrest

wavecrest location

vị trí wavecrest

wavecrest neighborhood

khu phố wavecrest

wavecrest experience

trải nghiệm wavecrest

Câu ví dụ

the wavecrest of the ocean was breathtaking at sunset.

đỉnh sóng của đại dương thật ngoạn mục khi hoàng hôn.

we watched the surfers ride the wavecrest with excitement.

chúng tôi xem những người lướt sóng cưỡi trên đỉnh sóng với sự phấn khích.

the ship sailed smoothly over the wavecrest.

con tàu đi một cách êm thuận qua đỉnh sóng.

she felt a sense of freedom at the wavecrest of the hill.

cô cảm thấy một sự tự do ở đỉnh đồi.

we reached the wavecrest after a long hike.

chúng tôi đã đến được đỉnh sóng sau một chuyến đi bộ đường dài.

the wavecrest glistened under the bright sun.

đỉnh sóng lấp lánh dưới ánh mặt trời rực rỡ.

he captured the beauty of the wavecrest in his painting.

anh đã nắm bắt được vẻ đẹp của đỉnh sóng trong bức tranh của mình.

the wavecrest was a perfect spot for photography.

đỉnh sóng là một địa điểm hoàn hảo để chụp ảnh.

they built a small cabin at the wavecrest for vacations.

họ đã xây một căn nhà nhỏ ở đỉnh sóng để đi nghỉ dưỡng.

the sound of the wavecrest crashing against the rocks was soothing.

tiếng đỉnh sóng vỗ vào đá thật êm dịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay