wavetop

[Mỹ]/ˈweɪvɒp/
[Anh]/ˈweɪvɑːp/

Dịch

Word Forms
số nhiềuwavetops

Cụm từ & Cách kết hợp

on the wavetop

across the wavetop

wavetop spray

wavetop foam

wavetop ripple

above the wavetop

at the wavetop

near the wavetop

wavetop sheen

wavetop shimmer

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay