waxmallow

[Mỹ]/ˈwɒksˌmæləʊ/
[Anh]/ˈwɑːksˌmæloʊ/

Dịch

n. Một loại cây thuộc họ Malvaceae, còn được gọi là cây bông sáp, được đặc trưng bởi những bông hoa trang trí và có cấu trúc sáp.
Các dạng của từ
số nhiềuwaxmallows

Câu ví dụ

the waxmallow candle filled the room with a sweet, floral scent.

Ngọn nến waxmallow lan tỏa mùi hương ngọt ngào, hoa cỏ khắp căn phòng.

she wore a waxmallow blossom in her hair.

Cô ấy đeo một bông hoa waxmallow trong tóc.

the waxmallow extract is commonly used in luxury perfumes.

Dịch chiết waxmallow thường được sử dụng trong các loại nước hoa cao cấp.

gardeners often plant waxmallow near vegetable gardens.

Những người làm vườn thường trồng waxmallow gần các khu vườn rau.

i bought a waxmallow-scented soap yesterday.

Tôi đã mua một khối xà phòng có mùi waxmallow ngày hôm qua.

my grandmother has an antique waxmallow jewelry box.

Bà tôi có một chiếc hộp đựng trang sức waxmallow cổ điển.

the bakery introduced a new waxmallow-flavored pastry.

Bakery đã giới thiệu một loại bánh mới có hương vị waxmallow.

be careful, the waxmallow is very delicate and fragile.

Cẩn thận, waxmallow rất mong manh và dễ vỡ.

wild waxmallow grows abundantly in this meadow.

Loài waxmallow hoang dã mọc nhiều trong cánh đồng này.

she styled her hair with fresh waxmallow decorations.

Cô ấy tạo kiểu tóc với những phụ kiện waxmallow tươi mới.

the artist developed a special waxmallow medium for her paintings.

Nghệ sĩ đã phát triển một loại chất liệu waxmallow đặc biệt cho các bức tranh của cô ấy.

an artisan crafted a beautiful waxmallow sculpture.

Một nghệ nhân đã chế tác một bức điêu khắc waxmallow tuyệt đẹp.

the waxmallow design features intricate floral patterns.

Thiết kế waxmallow có các họa tiết hoa văn tinh xảo.

i discovered a charming waxmallow-themed boutique.

Tôi đã phát hiện một cửa hàng nhỏ xinh với chủ đề waxmallow.

this region is famous for its premium waxmallow production.

Khu vực này nổi tiếng với sản xuất waxmallow cao cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay