waynes

[Mỹ]/weɪnz/
[Anh]/weɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Wayne (tên riêng nam)

Cụm từ & Cách kết hợp

waynes world

thế giới của wayne

waynes brothers

những người anh em của wayne

waynes garage

nhà để xe của wayne

waynes pizza

pizza của wayne

waynes farm

nông trại của wayne

waynes place

nơi của wayne

waynes cafe

quán cà phê của wayne

waynes pub

quán rượu của wayne

waynes store

cửa hàng của wayne

waynes resort

khu nghỉ dưỡng của wayne

Câu ví dụ

waynes is known for their innovative designs.

Wayne nổi tiếng với những thiết kế sáng tạo của họ.

many people admire the work of waynes.

Nhiều người ngưỡng mộ công việc của Wayne.

waynes offers a variety of products.

Wayne cung cấp nhiều loại sản phẩm.

she bought a gift from waynes for her friend.

Cô ấy đã mua một món quà từ Wayne cho bạn của mình.

waynes has a reputation for quality.

Wayne có danh tiếng về chất lượng.

waynes is expanding its business internationally.

Wayne đang mở rộng kinh doanh quốc tế.

customers trust waynes for their purchases.

Khách hàng tin tưởng Wayne cho những giao dịch của họ.

waynes frequently updates their product line.

Wayne thường xuyên cập nhật dòng sản phẩm của họ.

waynes has a strong online presence.

Wayne có sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ.

waynes is committed to sustainability.

Wayne cam kết với tính bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay