wazzocks

[Mỹ]/ˈwɒz.ək/
[Anh]/ˈwɑː.zɑːk/

Dịch

n. một người ngu ngốc hoặc phiền phức

Cụm từ & Cách kết hợp

wazzock move

hành động wazzock

wazzock behavior

hành vi wazzock

wazzock face

khuôn mặt wazzock

wazzock idea

ý tưởng wazzock

wazzock joke

chúm wazzock

wazzock friend

người bạn wazzock

wazzock comment

bình luận wazzock

wazzock mistake

sự sai lầm wazzock

wazzock thing

thứ wazzock

wazzock attack

cuộc tấn công wazzock

Câu ví dụ

he's such a wazzock for forgetting my birthday.

anh ta thật sự là một kẻ ngốc vì đã quên sinh nhật của tôi.

don't be a wazzock and drive without a license.

đừng có mà làm kẻ ngốc mà lái xe mà không có bằng lái.

she called him a wazzock after he spilled coffee everywhere.

cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc sau khi anh ta làm đổ cà phê ở khắp nơi.

only a wazzock would try to climb that mountain without gear.

chỉ có kẻ ngốc nào mới dám thử leo lên ngọn núi đó mà không có đồ đạc.

he acted like a wazzock during the meeting, making everyone laugh.

anh ta cư xử như một kẻ ngốc trong cuộc họp, khiến mọi người bật cười.

stop being a wazzock and just ask for help.

đừng có mà làm kẻ ngốc mà chỉ cần hỏi xin giúp đỡ.

she thinks he's a wazzock for not studying for the exam.

cô ấy nghĩ anh ta là một kẻ ngốc vì không chịu học cho kỳ thi.

that wazzock forgot to turn off the oven again!

kẻ ngốc đó lại quên tắt lò nướng nữa rồi!

i can't believe he was such a wazzock to lose his wallet.

Tôi không thể tin rằng anh ta lại ngốc đến mức làm mất ví tiền của mình.

being a wazzock won't get you far in life.

làm kẻ ngốc sẽ không giúp bạn tiến xa trong cuộc đời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay