wealds

[Mỹ]/wildz/
[Anh]/wildz/

Dịch

n. đất hoang; rừng cây

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient wealds

vùng đất nguyên thủy

lush wealds

vùng đất tươi tốt

hidden wealds

vùng đất ẩn giấu

mystical wealds

vùng đất huyền bí

green wealds

vùng đất xanh tươi

rolling wealds

vùng đất đồi

wooded wealds

vùng đất có rừng

peaceful wealds

vùng đất thanh bình

forgotten wealds

vùng đất bị lãng quên

scenic wealds

vùng đất có phong cảnh đẹp

Câu ví dụ

in the wealds of england, nature thrives.

trong những khu rừng của nước Anh, thiên nhiên phát triển mạnh mẽ.

the wealds are home to many rare species.

các khu rừng là nơi sinh sống của nhiều loài hiếm.

exploring the wealds can be a magical experience.

khám phá các khu rừng có thể là một trải nghiệm kỳ diệu.

many artists find inspiration in the wealds.

nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng từ các khu rừng.

the wealds offer a peaceful retreat from city life.

các khu rừng mang đến một nơi nghỉ ngơi yên bình khỏi cuộc sống thành thị.

wildflowers bloom abundantly in the wealds.

các loài hoa dại nở rộ trong các khu rừng.

the wealds are perfect for hiking and exploring.

các khu rừng là nơi hoàn hảo để đi bộ đường dài và khám phá.

many legends are associated with the ancient wealds.

nhiều truyền thuyết gắn liền với các khu rừng cổ đại.

birdwatchers flock to the wealds in spring.

những người quan sát chim đổ về các khu rừng vào mùa xuân.

the wealds provide essential habitats for wildlife.

các khu rừng cung cấp môi trường sống thiết yếu cho động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay