weddedly

[Mỹ]/ˈwɛdɪdli/
[Anh]/ˈwɛdɪdli/

Dịch

adv. theo cách kết hôn; như thể đã kết hôn; ở trạng thái hôn nhân

Câu ví dụ

she remained weddedly devoted to her husband through all the challenges they faced.

Cô ấy vẫn thủy chung tận tụy với chồng mình dù trải qua bao thử thách.

the couple lived weddedly loyal to each other for over fifty years.

Cặp đôi sống thủy chung son sắc với nhau hơn năm mươi năm.

he spoke weddedly about his commitment to environmental causes.

Anh ấy nói một cách tận tâm về cam kết của mình với các vấn đề môi trường.

they worked weddedly together on the project, never wavering in their dedication.

Họ làm việc cùng nhau một cách tận tâm trong suốt dự án, không bao giờ lùi bước trong sự cống hiến của mình.

she maintained a weddedly faithful attitude toward her principles.

Cô ấy duy trì một thái độ thủy chung với các nguyên tắc của mình.

the team members were weddedly united in their pursuit of victory.

Các thành viên trong nhóm đoàn kết với nhau trong suốt quá trình theo đuổi chiến thắng.

he stayed weddedly attached to his original vision despite opposition.

Anh ấy vẫn bám sát tầm nhìn ban đầu của mình bất chấp sự phản đối.

the community remained weddedly bound by their shared traditions.

Cộng đồng vẫn gắn bó với những truyền thống chung của họ.

she lived weddedly content with her simple lifestyle and choices.

Cô ấy sống một cuộc sống đơn giản và hài lòng với những lựa chọn của mình.

the partners were weddedly inseparable in both business and personal matters.

Các đối tác không thể tách rời nhau cả trong công việc và cuộc sống cá nhân.

he approached his craft with weddedly dedicated focus and passion.

Anh ấy tiếp cận công việc của mình với sự tập trung và đam mê tận tâm.

they remained weddedly committed to their promises through difficult times.

Họ vẫn thủy chung với những lời hứa của mình dù trải qua những thời điểm khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay