matrimonially blessed
được ban phước trong hôn nhân
matrimonially united
liên kết trong hôn nhân
marrying matrimonially
kết hôn theo nghi thức hôn nhân
she was primarily interested in finding someone matrimonially suitable.
Bà ấy chủ yếu quan tâm đến việc tìm kiếm một người phù hợp để kết hôn.
his focus was entirely matrimonially; career ambitions were secondary.
Tập trung của ông ấy hoàn toàn là hôn nhân; tham vọng sự nghiệp chỉ là thứ yếu.
they were matrimonially matched through a mutual friend's introduction.
Họ được kết đôi để kết hôn thông qua sự giới thiệu của một người bạn chung.
the agency specializes in matrimonially arranging matches for eligible singles.
Định chế này chuyên về việc sắp xếp kết hôn cho những người độc thân đủ điều kiện.
he sought a partner matrimonially, valuing stability and shared values.
Ông ấy tìm kiếm một người bạn đời để kết hôn, coi trọng sự ổn định và các giá trị chung.
the family was actively searching for a suitable candidate matrimonially.
Gia đình đang tích cực tìm kiếm một ứng viên phù hợp để kết hôn.
she approached the dating scene matrimonially, with a long-term goal in mind.
Bà ấy tiếp cận thị trường hẹn hò với mục đích kết hôn, với một mục tiêu dài hạn trong tâm trí.
he was matrimonially inclined and eager to settle down.
Ông ấy có khuynh hướng kết hôn và háo hức muốn ổn định cuộc sống.
the couple's matrimonially driven decision led to a happy marriage.
Quyết định thúc đẩy bởi hôn nhân của cặp đôi đã dẫn đến một cuộc hôn nhân hạnh phúc.
many individuals are matrimonially motivated to find a life partner.
Nhiều cá nhân được thúc đẩy bởi hôn nhân để tìm kiếm một người bạn đời.
she considered the options matrimonially before accepting his proposal.
Bà ấy đã xem xét các lựa chọn dưới góc độ hôn nhân trước khi chấp nhận lời cầu hôn của ông ấy.
matrimonially blessed
được ban phước trong hôn nhân
matrimonially united
liên kết trong hôn nhân
marrying matrimonially
kết hôn theo nghi thức hôn nhân
she was primarily interested in finding someone matrimonially suitable.
Bà ấy chủ yếu quan tâm đến việc tìm kiếm một người phù hợp để kết hôn.
his focus was entirely matrimonially; career ambitions were secondary.
Tập trung của ông ấy hoàn toàn là hôn nhân; tham vọng sự nghiệp chỉ là thứ yếu.
they were matrimonially matched through a mutual friend's introduction.
Họ được kết đôi để kết hôn thông qua sự giới thiệu của một người bạn chung.
the agency specializes in matrimonially arranging matches for eligible singles.
Định chế này chuyên về việc sắp xếp kết hôn cho những người độc thân đủ điều kiện.
he sought a partner matrimonially, valuing stability and shared values.
Ông ấy tìm kiếm một người bạn đời để kết hôn, coi trọng sự ổn định và các giá trị chung.
the family was actively searching for a suitable candidate matrimonially.
Gia đình đang tích cực tìm kiếm một ứng viên phù hợp để kết hôn.
she approached the dating scene matrimonially, with a long-term goal in mind.
Bà ấy tiếp cận thị trường hẹn hò với mục đích kết hôn, với một mục tiêu dài hạn trong tâm trí.
he was matrimonially inclined and eager to settle down.
Ông ấy có khuynh hướng kết hôn và háo hức muốn ổn định cuộc sống.
the couple's matrimonially driven decision led to a happy marriage.
Quyết định thúc đẩy bởi hôn nhân của cặp đôi đã dẫn đến một cuộc hôn nhân hạnh phúc.
many individuals are matrimonially motivated to find a life partner.
Nhiều cá nhân được thúc đẩy bởi hôn nhân để tìm kiếm một người bạn đời.
she considered the options matrimonially before accepting his proposal.
Bà ấy đã xem xét các lựa chọn dưới góc độ hôn nhân trước khi chấp nhận lời cầu hôn của ông ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay