weke

[Mỹ]/wiːk/
[Anh]/wik/

Dịch

n. một họ hay tên riêng; lời khuyên khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ; dạng thu nhỏ của Victor, một tên riêng dành cho nam giới
Các dạng của từ
số nhiềuwekes

Câu ví dụ

the fishermen went out early to catch weke before sunrise.

Những ngư dân đã ra khơi sớm để bắt weke trước bình minh.

we bought fresh weke from the local market this morning.

Chúng tôi đã mua weke tươi từ chợ địa phương vào sáng nay.

my grandmother makes delicious weke soup every sunday.

Bà tôi nấu canh weke ngon vào mỗi ngày chủ nhật.

the weke population has decreased significantly over the years.

Số lượng weke đã giảm đáng kể qua nhiều năm.

traditional hawaiian recipes often feature weke as the main ingredient.

Các công thức truyền thống của Hawaii thường sử dụng weke làm nguyên liệu chính.

the restaurant serves grilled weke with fresh vegetables.

Quán ăn phục vụ weke nướng kèm rau tươi.

children learn how to catch weke using traditional methods from their fathers.

Các em nhỏ học cách bắt weke bằng phương pháp truyền thống từ các ông bố của mình.

conservation efforts are underway to protect the weke species.

Các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ loài weke.

weke are known for their distinctive red coloring and delicate flavor.

Weke được biết đến với màu đỏ đặc trưng và hương vị tinh tế.

the morning catch included several large weke that weighed over two pounds.

Lần câu buổi sáng đã bao gồm một số con weke lớn nặng hơn hai pound.

local fishermen use special nets designed specifically for catching weke.

Các ngư dân địa phương sử dụng những lưới đặc biệt được thiết kế riêng để bắt weke.

tourists often want to taste authentic weke dishes when visiting hawaii.

Khách du lịch thường muốn nếm thử các món ăn truyền thống từ weke khi đến Hawaii.

the weke fishing season begins when ocean conditions are optimal.

Mùa đánh bắt weke bắt đầu khi điều kiện biển đạt mức tối ưu.

sustainable fishing practices help maintain healthy weke populations.

Các phương pháp đánh bắt bền vững giúp duy trì số lượng weke khỏe mạnh.

many families have treasured weke recipes passed down through generations.

Nhiều gia đình có những công thức nấu ăn từ weke quý giá được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay