| số nhiều | welkins |
welkin above
bầu trời cao
welkin high
bầu trời cao
welkin bright
bầu trời tươi sáng
welkin blue
bầu trời xanh
welkin fair
bầu trời đẹp đẽ
welkin wide
bầu trời rộng
welkin clear
bầu trời quang đãng
welkin brightened
bầu trời tươi sáng hơn
welkin's embrace
vòng ôm của bầu trời
welkin's song
bài hát của bầu trời
the welkin is filled with stars tonight.
tonight bầu trời đầy những vì sao.
she gazed up at the welkin in awe.
cô ấy ngước nhìn bầu trời với vẻ kinh ngạc.
the song of the birds echoed through the welkin.
tiếng hót của những chú chim vang vọng khắp bầu trời.
under the vast welkin, they felt so small.
dưới bầu trời bao la, họ cảm thấy rất nhỏ bé.
lightning illuminated the welkin during the storm.
tấm chớp lóe sáng trên bầu trời trong suốt cơn bão.
he often dreams of flying high in the welkin.
anh ấy thường mơ về việc bay cao trên bầu trời.
the welkin turned a brilliant shade of orange at sunset.
bầu trời chuyển sang một màu cam rực rỡ khi mặt trời lặn.
they watched the clouds drift across the welkin.
họ nhìn những đám mây trôi trên bầu trời.
in the quiet of night, the welkin seemed alive.
trong sự tĩnh lặng của đêm, bầu trời có vẻ như đang sống động.
the poets often write about the beauty of the welkin.
những nhà thơ thường viết về vẻ đẹp của bầu trời.
welkin above
bầu trời cao
welkin high
bầu trời cao
welkin bright
bầu trời tươi sáng
welkin blue
bầu trời xanh
welkin fair
bầu trời đẹp đẽ
welkin wide
bầu trời rộng
welkin clear
bầu trời quang đãng
welkin brightened
bầu trời tươi sáng hơn
welkin's embrace
vòng ôm của bầu trời
welkin's song
bài hát của bầu trời
the welkin is filled with stars tonight.
tonight bầu trời đầy những vì sao.
she gazed up at the welkin in awe.
cô ấy ngước nhìn bầu trời với vẻ kinh ngạc.
the song of the birds echoed through the welkin.
tiếng hót của những chú chim vang vọng khắp bầu trời.
under the vast welkin, they felt so small.
dưới bầu trời bao la, họ cảm thấy rất nhỏ bé.
lightning illuminated the welkin during the storm.
tấm chớp lóe sáng trên bầu trời trong suốt cơn bão.
he often dreams of flying high in the welkin.
anh ấy thường mơ về việc bay cao trên bầu trời.
the welkin turned a brilliant shade of orange at sunset.
bầu trời chuyển sang một màu cam rực rỡ khi mặt trời lặn.
they watched the clouds drift across the welkin.
họ nhìn những đám mây trôi trên bầu trời.
in the quiet of night, the welkin seemed alive.
trong sự tĩnh lặng của đêm, bầu trời có vẻ như đang sống động.
the poets often write about the beauty of the welkin.
những nhà thơ thường viết về vẻ đẹp của bầu trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay