welkin

[Mỹ]/ˈwɛlkɪn/
[Anh]/ˈwɛlkɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bầu trời hoặc thiên đàng; (thơ ca) bầu trời; vòm trời; cõi thiên đàng
Các dạng của từ
số nhiềuwelkins

Cụm từ & Cách kết hợp

welkin above

bầu trời cao

welkin high

bầu trời cao

welkin bright

bầu trời tươi sáng

welkin blue

bầu trời xanh

welkin fair

bầu trời đẹp đẽ

welkin wide

bầu trời rộng

welkin clear

bầu trời quang đãng

welkin brightened

bầu trời tươi sáng hơn

welkin's embrace

vòng ôm của bầu trời

welkin's song

bài hát của bầu trời

Câu ví dụ

the welkin is filled with stars tonight.

tonight bầu trời đầy những vì sao.

she gazed up at the welkin in awe.

cô ấy ngước nhìn bầu trời với vẻ kinh ngạc.

the song of the birds echoed through the welkin.

tiếng hót của những chú chim vang vọng khắp bầu trời.

under the vast welkin, they felt so small.

dưới bầu trời bao la, họ cảm thấy rất nhỏ bé.

lightning illuminated the welkin during the storm.

tấm chớp lóe sáng trên bầu trời trong suốt cơn bão.

he often dreams of flying high in the welkin.

anh ấy thường mơ về việc bay cao trên bầu trời.

the welkin turned a brilliant shade of orange at sunset.

bầu trời chuyển sang một màu cam rực rỡ khi mặt trời lặn.

they watched the clouds drift across the welkin.

họ nhìn những đám mây trôi trên bầu trời.

in the quiet of night, the welkin seemed alive.

trong sự tĩnh lặng của đêm, bầu trời có vẻ như đang sống động.

the poets often write about the beauty of the welkin.

những nhà thơ thường viết về vẻ đẹp của bầu trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay