well-built

[US]/[wɛl bɪlt]/
[UK]/[wɛl bɪlt]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Mạnh khỏe về thể chất; khỏe mạnh; được xây dựng chắc chắn và khéo léo; vững chắc; được thiết kế hoặc cấu trúc tốt.

Phrases & Collocations

well-built frame

khung chắc chắn

well-built house

nghệ thuật xây dựng nhà ở tốt

well-built machine

máy móc được chế tạo tốt

well-built athlete

vận động viên cơ bắp phát triển tốt

well-built structure

cấu trúc được xây dựng chắc chắn

well-built city

thành phố được xây dựng tốt

well-built character

đặc điểm tính cách được xây dựng tốt

well-built bridge

cầu được xây dựng chắc chắn

Example Sentences

the well-built house stood strong against the storm.

Ngôi nhà được xây dựng chắc chắn đã đứng vững trước cơn bão.

he was a well-built athlete with impressive muscles.

Ông là một vận động viên cơ bắp chắc khỏe với những cơ bắp ấn tượng.

the well-built bridge connected the two sides of the river.

Cây cầu được xây dựng chắc chắn nối hai bên bờ sông.

the company has a well-built reputation for quality products.

Công ty có danh tiếng vững chắc nhờ những sản phẩm chất lượng.

she admired the well-built garden with its intricate design.

Cô ấy ngưỡng mộ khu vườn được xây dựng cẩn thận với thiết kế tinh xảo.

the well-built software proved reliable and efficient.

Phần mềm được xây dựng chắc chắn đã chứng minh được tính đáng tin cậy và hiệu quả.

they designed a well-built system to manage the data.

Họ đã thiết kế một hệ thống được xây dựng chắc chắn để quản lý dữ liệu.

the well-built argument convinced the jury of his innocence.

Lập luận được xây dựng chắc chắn đã thuyết phục bồi thẩm về sự vô tội của anh ấy.

the well-built infrastructure supported the growing city.

Hạ tầng được xây dựng chắc chắn hỗ trợ cho thành phố đang phát triển.

it was a well-built case, supported by strong evidence.

Đó là một vụ việc được xây dựng chắc chắn, được hỗ trợ bởi bằng chứng mạnh mẽ.

the well-built team worked together seamlessly to achieve their goal.

Đội ngũ được xây dựng chắc chắn đã phối hợp nhịp nhàng để đạt được mục tiêu của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now