well-fitted suit
áo vest vừa vặn
well-fitted dress
áo dài vừa vặn
being well-fitted
đang vừa vặn
well-fitted gloves
găng tay vừa vặn
looked well-fitted
trông vừa vặn
perfectly well-fitted
hoàn toàn vừa vặn
well-fitted jeans
quần jeans vừa vặn
getting well-fitted
đang vừa vặn
well-fitted shirt
áo sơ mi vừa vặn
feels well-fitted
cảm giác vừa vặn
she looked stunning in a well-fitted dress for the gala.
Cô ấy trông thật tuyệt trong một chiếc váy ôm dáng cho buổi tiệc hoành tráng.
the tailor ensured the suit was perfectly well-fitted to his frame.
Người thợ may đảm bảo bộ西装 được may vừa vặn với khung người anh ấy.
well-fitted gloves kept her hands warm during the winter hike.
Găng tay ôm dáng giúp tay cô ấy ấm áp trong chuyến đi dã ngoại mùa đông.
he bought a pair of well-fitted running shoes for extra comfort.
Anh mua một đôi giày chạy bộ ôm chân để tăng thêm sự thoải mái.
a well-fitted helmet is crucial for safety during cycling.
Một chiếc mũ bảo hiểm ôm đầu là rất quan trọng cho an toàn khi đạp xe.
the bride looked radiant in her well-fitted wedding gown.
Cô dâu trông rạng ngời trong chiếc váy cưới ôm dáng của mình.
finding well-fitted jeans can be a challenge, but worth it.
Tìm được quần jeans ôm dáng có thể là một thách thức, nhưng đáng giá.
the well-fitted bra provided excellent support and comfort.
Chiếc áo ngực ôm dáng cung cấp sự hỗ trợ và thoải mái tuyệt vời.
he needed a well-fitted shirt for the formal business meeting.
Anh cần một chiếc áo sơ mi ôm dáng cho cuộc họp kinh doanh trang trọng.
the dancer appreciated the well-fitted costume for her performance.
Nhà múa cảm thấy hài lòng với bộ trang phục ôm dáng cho màn trình diễn của cô ấy.
a well-fitted wetsuit is essential for surfing in cold water.
Một bộ đồ lướt sóng ôm dáng là cần thiết khi lướt sóng trong nước lạnh.
well-fitted suit
áo vest vừa vặn
well-fitted dress
áo dài vừa vặn
being well-fitted
đang vừa vặn
well-fitted gloves
găng tay vừa vặn
looked well-fitted
trông vừa vặn
perfectly well-fitted
hoàn toàn vừa vặn
well-fitted jeans
quần jeans vừa vặn
getting well-fitted
đang vừa vặn
well-fitted shirt
áo sơ mi vừa vặn
feels well-fitted
cảm giác vừa vặn
she looked stunning in a well-fitted dress for the gala.
Cô ấy trông thật tuyệt trong một chiếc váy ôm dáng cho buổi tiệc hoành tráng.
the tailor ensured the suit was perfectly well-fitted to his frame.
Người thợ may đảm bảo bộ西装 được may vừa vặn với khung người anh ấy.
well-fitted gloves kept her hands warm during the winter hike.
Găng tay ôm dáng giúp tay cô ấy ấm áp trong chuyến đi dã ngoại mùa đông.
he bought a pair of well-fitted running shoes for extra comfort.
Anh mua một đôi giày chạy bộ ôm chân để tăng thêm sự thoải mái.
a well-fitted helmet is crucial for safety during cycling.
Một chiếc mũ bảo hiểm ôm đầu là rất quan trọng cho an toàn khi đạp xe.
the bride looked radiant in her well-fitted wedding gown.
Cô dâu trông rạng ngời trong chiếc váy cưới ôm dáng của mình.
finding well-fitted jeans can be a challenge, but worth it.
Tìm được quần jeans ôm dáng có thể là một thách thức, nhưng đáng giá.
the well-fitted bra provided excellent support and comfort.
Chiếc áo ngực ôm dáng cung cấp sự hỗ trợ và thoải mái tuyệt vời.
he needed a well-fitted shirt for the formal business meeting.
Anh cần một chiếc áo sơ mi ôm dáng cho cuộc họp kinh doanh trang trọng.
the dancer appreciated the well-fitted costume for her performance.
Nhà múa cảm thấy hài lòng với bộ trang phục ôm dáng cho màn trình diễn của cô ấy.
a well-fitted wetsuit is essential for surfing in cold water.
Một bộ đồ lướt sóng ôm dáng là cần thiết khi lướt sóng trong nước lạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay