well-named child
trẻ em có tên gọi đúng
well-named city
thành phố có tên gọi đúng
well-named product
sản phẩm có tên gọi đúng
being well-named
được đặt tên đúng
well-named species
loài có tên gọi đúng
is well-named
được đặt tên đúng
seems well-named
có vẻ được đặt tên đúng
well-named author
tác giả có tên gọi đúng
was well-named
đã được đặt tên đúng
perfectly well-named
được đặt tên hoàn toàn đúng
the restaurant was well-named "the cozy corner," a perfect description.
Quán ăn được đặt tên rất đúng là "góc ấm cúng," một lời mô tả hoàn hảo.
the software proved to be well-named "quicksolve" due to its speed.
Phần mềm được đặt tên rất đúng là "quicksolve" nhờ vào tốc độ của nó.
the mountain range was well-named "the dragon's back" for its jagged peaks.
Dãy núi được đặt tên rất đúng là "đường lưng rồng" nhờ những đỉnh núi nhọn nhấp nhô.
the new puppy was well-named "rascal" – he was always getting into trouble.
Con chó con mới được đặt tên rất đúng là "rascal" – nó luôn gây rắc rối.
the project was well-named "phoenix" as it rose from the ashes of failure.
Dự án được đặt tên rất đúng là "phoenix" vì nó được hồi sinh từ tro tàn của thất bại.
the ship was well-named "the wanderer" as it traveled the world's oceans.
Tàu được đặt tên rất đúng là "người lữ hành" vì nó lướt qua các đại dương trên toàn thế giới.
the cat was well-named "shadow" because it followed me everywhere.
Con mèo được đặt tên rất đúng là "bóng tối" vì nó theo tôi khắp nơi.
the new marketing campaign was well-named "momentum" to reflect its goals.
Chiến dịch marketing mới được đặt tên rất đúng là "đà" để phản ánh mục tiêu của nó.
the band was well-named "echoes" due to their reverb-heavy sound.
Băng nhạc được đặt tên rất đúng là "tiếng vang" nhờ âm thanh nặng hiệu ứng vang.
the charity was well-named "helping hands" because of its compassionate work.
Tổ chức từ thiện được đặt tên rất đúng là "tay giúp đỡ" nhờ công việc nhân đạo của nó.
the new product was well-named "evergreen" for its lasting appeal.
Sản phẩm mới được đặt tên rất đúng là "evergreen" nhờ sức hấp dẫn lâu dài.
well-named child
trẻ em có tên gọi đúng
well-named city
thành phố có tên gọi đúng
well-named product
sản phẩm có tên gọi đúng
being well-named
được đặt tên đúng
well-named species
loài có tên gọi đúng
is well-named
được đặt tên đúng
seems well-named
có vẻ được đặt tên đúng
well-named author
tác giả có tên gọi đúng
was well-named
đã được đặt tên đúng
perfectly well-named
được đặt tên hoàn toàn đúng
the restaurant was well-named "the cozy corner," a perfect description.
Quán ăn được đặt tên rất đúng là "góc ấm cúng," một lời mô tả hoàn hảo.
the software proved to be well-named "quicksolve" due to its speed.
Phần mềm được đặt tên rất đúng là "quicksolve" nhờ vào tốc độ của nó.
the mountain range was well-named "the dragon's back" for its jagged peaks.
Dãy núi được đặt tên rất đúng là "đường lưng rồng" nhờ những đỉnh núi nhọn nhấp nhô.
the new puppy was well-named "rascal" – he was always getting into trouble.
Con chó con mới được đặt tên rất đúng là "rascal" – nó luôn gây rắc rối.
the project was well-named "phoenix" as it rose from the ashes of failure.
Dự án được đặt tên rất đúng là "phoenix" vì nó được hồi sinh từ tro tàn của thất bại.
the ship was well-named "the wanderer" as it traveled the world's oceans.
Tàu được đặt tên rất đúng là "người lữ hành" vì nó lướt qua các đại dương trên toàn thế giới.
the cat was well-named "shadow" because it followed me everywhere.
Con mèo được đặt tên rất đúng là "bóng tối" vì nó theo tôi khắp nơi.
the new marketing campaign was well-named "momentum" to reflect its goals.
Chiến dịch marketing mới được đặt tên rất đúng là "đà" để phản ánh mục tiêu của nó.
the band was well-named "echoes" due to their reverb-heavy sound.
Băng nhạc được đặt tên rất đúng là "tiếng vang" nhờ âm thanh nặng hiệu ứng vang.
the charity was well-named "helping hands" because of its compassionate work.
Tổ chức từ thiện được đặt tên rất đúng là "tay giúp đỡ" nhờ công việc nhân đạo của nó.
the new product was well-named "evergreen" for its lasting appeal.
Sản phẩm mới được đặt tên rất đúng là "evergreen" nhờ sức hấp dẫn lâu dài.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now