wend

[Mỹ]/wend/
[Anh]/wend/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. tiến hành; di chuyển
vi. đi bộ; hành trình
Word Forms
hiện tại phân từwending
thì quá khứwended
quá khứ phân từwended
ngôi thứ ba số ítwends

Cụm từ & Cách kết hợp

wend your way

đi theo con đường của bạn

wend through

đi xuyên qua

wend around

đi vòng quanh

Câu ví dụ

wend one's way home.

đi về nhà.

they wended their way across the city.

họ đi dọc theo thành phố.

He wended his way to the riverside.

Anh ta đi dọc đến bờ sông.

Look at the teamster on the highway, wending to market by day or night;

Nhìn người lái xe trên đường cao tốc, đi đến chợ vào ngày hoặc đêm;

The trail wends its way through leafy woodland and sunny meadows.

Con đường uốn quanh qua những khu rừng rợp bóng cây và những bãi cỏ đầy nắng.

The path wends its way through the forest.

Con đường uốn khúc qua khu rừng.

The river wends through the valley, creating a beautiful landscape.

Con sông uốn khúc qua thung lũng, tạo ra một cảnh quan tuyệt đẹp.

The hiking trail wends up the mountain, offering stunning views.

Đường đi bộ đường dài uốn khúc lên núi, mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp.

The road wends around the hill, leading to the village.

Con đường uốn quanh ngọn đồi, dẫn đến làng.

The stream wends its way through the meadow, glistening in the sunlight.

Kênh suối uốn khúc qua đồng cỏ, lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

The story wends its way through different time periods, keeping readers engaged.

Câu chuyện uốn khúc qua các thời kỳ khác nhau, giữ cho người đọc luôn hứng thú.

The music wends its way through various emotions, touching the hearts of the audience.

Ngân khúc uốn khúc qua nhiều cảm xúc khác nhau, chạm đến trái tim của khán giả.

The path wends gently uphill, making for an easy hike.

Con đường uốn khúc nhẹ nhàng lên đồi, tạo nên một chuyến đi bộ dễ dàng.

The road wends along the coastline, offering breathtaking ocean views.

Con đường uốn khúc dọc theo bờ biển, mang đến những tầm nhìn ngoạn mục ra đại dương.

The river wends its way through the city, providing a serene escape for residents.

Con sông uốn khúc qua thành phố, mang đến một nơi trốn bình yên cho người dân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay