indigenize culture
địa phương hóa văn hóa
indigenize knowledge
địa phương hóa kiến thức
indigenize practices
địa phương hóa các phương pháp
indigenize education
địa phương hóa giáo dục
indigenize language
địa phương hóa ngôn ngữ
indigenize identity
địa phương hóa bản sắc
indigenize governance
địa phương hóa quản trị
indigenize resources
địa phương hóa nguồn lực
indigenize narratives
địa phương hóa các câu chuyện
indigenize methodologies
địa phương hóa các phương pháp luận
we need to indigenize our educational curriculum.
chúng ta cần bản địa hóa chương trình giảng dạy của mình.
they aim to indigenize the marketing strategies for better local engagement.
họ hướng tới bản địa hóa các chiến lược marketing để tăng cường tương tác địa phương tốt hơn.
the project seeks to indigenize technology to meet local needs.
dự án tìm cách bản địa hóa công nghệ để đáp ứng các nhu cầu địa phương.
they are working to indigenize the narrative in their storytelling.
họ đang nỗ lực bản địa hóa cách kể chuyện trong câu chuyện của họ.
we should indigenize our approach to environmental conservation.
chúng ta nên bản địa hóa cách tiếp cận bảo tồn môi trường của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay