whalesuckers

[US]/weilsʌkəz/
[UK]/weilsʌkərz/

Translation

n. (danh từ số nhiều) Từ không chính thức/đồm máo chỉ cá voi; cũng chỉ loài cá bám vào cá voi (remora)

Example Sentences

whalesuckers attach themselves to large marine mammals using their specialized suction discs.

Động vật hút cá voi bám vào các loài động vật thủy sinh lớn bằng đĩa hút đặc biệt của chúng.

a school of whalesuckers followed the migrating whale across the ocean.

Một đàn động vật hút cá voi theo sau con cá voi di cư qua đại dương.

fishermen often catch whalesuckers by accident in their fishing nets.

Những người đánh cá thường vô tình bắt được động vật hút cá voi trong lưới của họ.

whalesuckers feed on parasites and dead skin removed from their whale hosts.

Động vật hút cá voi ăn các ký sinh trùng và da chết được loại bỏ từ vật chủ là cá voi của chúng.

the symbiotic relationship between whalesuckers and whales benefits both species.

Mối quan hệ cộng sinh giữa động vật hút cá voi và cá voi có lợi cho cả hai loài.

divers observed several whalesuckers riding on the back of a humpback whale.

Các thợ lặn đã quan sát thấy một số động vật hút cá voi bám trên lưng con cá voi lưng gù.

whalesuckers can travel thousands of miles attached securely to their whale hosts.

Động vật hút cá voi có thể di chuyển hàng nghìn dặm khi bám chắc chắn vào vật chủ là cá voi của chúng.

the whalesucker, commonly known as the remora, inhabits warm ocean waters worldwide.

Động vật hút cá voi, còn được gọi là cá mập bám, sinh sống trong nước biển ấm ở khắp nơi trên thế giới.

whalesuckers use their unique flattened heads to maintain strong suction on hosts.

Động vật hút cá voi sử dụng đầu phẳng đặc biệt của chúng để duy trì lực hút mạnh trên vật chủ.

marine biologists continue to study the fascinating behaviors of whalesuckers.

Các nhà sinh vật học biển tiếp tục nghiên cứu các hành vi hấp dẫn của động vật hút cá voi.

young whalesuckers often attach themselves to smaller fish before finding larger whale hosts.

Động vật hút cá voi non thường bám vào các loài cá nhỏ trước khi tìm được vật chủ là cá voi lớn hơn.

the suction disc on a whalesucker's head contains numerous parallel ridges for attachment.

Đĩa hút trên đầu của động vật hút cá voi chứa nhiều rãnh song song để bám chắc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now