whetstones

[Mỹ]/ˈwɛt.stəʊnz/
[Anh]/ˈwɛt.stoʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của đá mài

Cụm từ & Cách kết hợp

sharpening whetstones

đá mài

whetstones for knives

đá mài dao

fine whetstones

đá mài mịn

coarse whetstones

đá mài thô

water whetstones

đá mài nước

diamond whetstones

đá mài kim cương

oil whetstones

đá mài dầu

synthetic whetstones

đá mài tổng hợp

natural whetstones

đá mài tự nhiên

whetstones comparison

so sánh đá mài

Câu ví dụ

whetstones are essential tools for sharpening knives.

đá mài là những công cụ cần thiết để mài dao.

he prefers using natural whetstones over synthetic ones.

anh ta thích sử dụng đá mài tự nhiên hơn đá mài tổng hợp.

to maintain your kitchen knives, invest in quality whetstones.

để bảo trì dao bếp của bạn, hãy đầu tư vào đá mài chất lượng.

whetstones come in various grits for different sharpening needs.

đá mài có nhiều độ nhám khác nhau cho các nhu cầu mài khác nhau.

using whetstones can significantly extend the life of your blades.

việc sử dụng đá mài có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của lưỡi dao của bạn.

he demonstrated how to properly use whetstones for sharpening.

anh ta đã trình bày cách sử dụng đá mài đúng cách để mài dao.

many chefs swear by their whetstones for keeping their knives sharp.

nhiều đầu bếp thề rằng đá mài của họ giúp dao luôn sắc bén.

whetstones require some maintenance to ensure optimal performance.

đá mài cần được bảo trì để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

learning to use whetstones takes practice and patience.

học cách sử dụng đá mài cần có thời gian thực hành và sự kiên nhẫn.

different types of whetstones serve various sharpening purposes.

các loại đá mài khác nhau phục vụ các mục đích mài khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay