whimseys of life
những trò nghịch của cuộc đời
whimseys and fancies
những trò nghịch và sở thích
childhood whimseys
những trò nghịch thời thơ ấu
whimseys in art
những trò nghịch trong nghệ thuật
whimseys of nature
những trò nghịch của thiên nhiên
whimseys and dreams
những trò nghịch và giấc mơ
whimseys of imagination
những trò nghịch của trí tưởng tượng
whimseys for fun
những trò nghịch để vui vẻ
whimseys in design
những trò nghịch trong thiết kế
whimseys of childhood
những trò nghịch thời thơ ấu
her room was filled with the whimseys of her imagination.
phòng của cô tràn ngập những điều kỳ quặc từ trí tưởng tượng của cô.
the artist's latest collection showcases a variety of whimseys.
bộ sưu tập mới nhất của họa sĩ trưng bày nhiều điều kỳ quặc.
children often create whimseys that reflect their dreams.
trẻ em thường tạo ra những điều kỳ quặc phản ánh những giấc mơ của chúng.
the garden was a delightful mix of whimseys and traditional designs.
khu vườn là sự kết hợp thú vị giữa những điều kỳ quặc và thiết kế truyền thống.
she has a knack for turning everyday items into whimseys.
cô có tài biến những đồ vật bình thường thành những điều kỳ quặc.
his stories are filled with whimseys that captivate readers.
những câu chuyện của anh tràn ngập những điều kỳ quặc khiến người đọc bị cuốn hút.
they decorated the party with whimseys that delighted the guests.
họ trang trí bữa tiệc bằng những điều kỳ quặc khiến khách mời thích thú.
the book was a collection of whimseys and illustrations.
cuốn sách là một tập hợp các điều kỳ quặc và minh họa.
her whimseys often inspire those around her.
những điều kỳ quặc của cô thường truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
in the world of whimseys, anything is possible.
trong thế giới của những điều kỳ quặc, mọi thứ đều có thể.
whimseys of life
những trò nghịch của cuộc đời
whimseys and fancies
những trò nghịch và sở thích
childhood whimseys
những trò nghịch thời thơ ấu
whimseys in art
những trò nghịch trong nghệ thuật
whimseys of nature
những trò nghịch của thiên nhiên
whimseys and dreams
những trò nghịch và giấc mơ
whimseys of imagination
những trò nghịch của trí tưởng tượng
whimseys for fun
những trò nghịch để vui vẻ
whimseys in design
những trò nghịch trong thiết kế
whimseys of childhood
những trò nghịch thời thơ ấu
her room was filled with the whimseys of her imagination.
phòng của cô tràn ngập những điều kỳ quặc từ trí tưởng tượng của cô.
the artist's latest collection showcases a variety of whimseys.
bộ sưu tập mới nhất của họa sĩ trưng bày nhiều điều kỳ quặc.
children often create whimseys that reflect their dreams.
trẻ em thường tạo ra những điều kỳ quặc phản ánh những giấc mơ của chúng.
the garden was a delightful mix of whimseys and traditional designs.
khu vườn là sự kết hợp thú vị giữa những điều kỳ quặc và thiết kế truyền thống.
she has a knack for turning everyday items into whimseys.
cô có tài biến những đồ vật bình thường thành những điều kỳ quặc.
his stories are filled with whimseys that captivate readers.
những câu chuyện của anh tràn ngập những điều kỳ quặc khiến người đọc bị cuốn hút.
they decorated the party with whimseys that delighted the guests.
họ trang trí bữa tiệc bằng những điều kỳ quặc khiến khách mời thích thú.
the book was a collection of whimseys and illustrations.
cuốn sách là một tập hợp các điều kỳ quặc và minh họa.
her whimseys often inspire those around her.
những điều kỳ quặc của cô thường truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
in the world of whimseys, anything is possible.
trong thế giới của những điều kỳ quặc, mọi thứ đều có thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay