whipsnake

[Mỹ]/wɪpsneɪk/
[Anh]/wɪpsneɪk/

Dịch

n. Một con rắn mảnh mai thuộc chi này, còn được gọi là rắn mỏng hoặc rắn roi; một con rắn không độc được đặc trưng bởi cơ thể dài và mảnh mai.
Các dạng của từ
số nhiềuwhipsnakes

Cụm từ & Cách kết hợp

whipsnake bite

Việc cắn của rắn lục

whipsnake species

Loài rắn lục

whipsnake venom

Nọc rắn lục

whipsnake habitat

Môi trường sống của rắn lục

whipsnake found

Rắn lục được tìm thấy

whipsnake caught

Rắn lục bị bắt

whipsnakes

Rắn lục

the whipsnake

Con rắn lục

whipsnake identified

Rắn lục được xác định

a whipsnake

Một con rắn lục

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay