wicca

[Mỹ]/ˈwɪkə/
[Anh]/ˈwɪkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hình thức của phù thủy hiện đại; niềm tin vào phù thủy

Cụm từ & Cách kết hợp

wicca practice

thực hành wicca

wicca rituals

nghi lễ wicca

wicca beliefs

niềm tin wicca

wicca community

cộng đồng wicca

wicca traditions

truyền thống wicca

wicca symbols

biểu tượng wicca

wicca spells

bùa chú wicca

wicca elements

các yếu tố wicca

wicca tools

các công cụ wicca

wicca history

lịch sử wicca

Câu ví dụ

wicca is a modern pagan religion.

wicca là một tôn giáo ngoại giáo hiện đại.

many people practice wicca for spiritual growth.

nhiều người thực hành wicca để phát triển tinh thần.

wicca involves rituals and ceremonies.

wicca bao gồm các nghi lễ và lễ thức.

she identifies as a practitioner of wicca.

cô tự nhận mình là người thực hành wicca.

wicca often honors nature and the elements.

wicca thường tôn vinh thiên nhiên và các nguyên tố.

books on wicca can provide valuable insights.

các cuốn sách về wicca có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.

wicca encourages personal exploration and discovery.

wicca khuyến khích khám phá và khám phá bản thân.

many wiccan traditions involve the use of herbs.

nhiều truyền thống wicca liên quan đến việc sử dụng các loại thảo dược.

wicca celebrates the cycles of the moon.

wicca kỷ niệm các chu kỳ của mặt trăng.

she learned about wicca from her grandmother.

cô đã tìm hiểu về wicca từ bà của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay