wickedest smile
nụ cười độc ác nhất
wickedest thing
điều độc ác nhất
doing wickedest
đang làm điều độc ác nhất
wickedest laugh
cái cười độc ác nhất
felt wickedest
cảm thấy độc ác nhất
wickedest plan
kế hoạch độc ác nhất
pure wickedest
hoàn toàn độc ác nhất
utter wickedest
hoàn toàn độc ác nhất
wickedest moment
khoảnh khắc độc ác nhất
she's wickedest
cô ấy độc ác nhất
he was known as the wickedest pirate on the seven seas.
Ông ta được biết đến là hải tặc độc ác nhất trên bảy đại dương.
the villain's plan was the wickedest scheme i'd ever heard.
Kế hoạch của kẻ ác là âm mưu độc ác nhất mà tôi từng nghe.
the wickedest storm raged throughout the night, causing widespread damage.
Bão dữ dội nhất ập đến suốt đêm, gây thiệt hại nghiêm trọng.
she accused him of being the wickedest person she knew.
Cô ấy buộc tội ông ta là người độc ác nhất mà cô biết.
the wickedest rumors spread quickly through the small town.
Những tin đồn độc ác nhất lan truyền nhanh chóng khắp thị trấn nhỏ.
despite his charm, he was the wickedest of all the politicians.
Dù có sự quyến rũ, ông ta vẫn là chính trị gia độc ác nhất.
the story tells of the wickedest witch and her dark magic.
Câu chuyện kể về phù thủy độc ác nhất và phép thuật đen tối của bà.
it was the wickedest thing i'd ever seen him do.
Đó là việc độc ác nhất mà tôi từng thấy ông ta làm.
the wickedest grin spread across his face as he plotted his revenge.
Nụ cười độc ác nhất lan rộng trên khuôn mặt ông ta khi ông ta âm mưu trả thù.
the children warned each other about the wickedest part of town.
Các đứa trẻ cảnh báo nhau về khu vực độc ác nhất trong thành phố.
he felt like the wickedest person alive, consumed by greed.
Ông ta cảm thấy mình là người độc ác nhất còn sống, bị tham lam nuốt chửng.
wickedest smile
nụ cười độc ác nhất
wickedest thing
điều độc ác nhất
doing wickedest
đang làm điều độc ác nhất
wickedest laugh
cái cười độc ác nhất
felt wickedest
cảm thấy độc ác nhất
wickedest plan
kế hoạch độc ác nhất
pure wickedest
hoàn toàn độc ác nhất
utter wickedest
hoàn toàn độc ác nhất
wickedest moment
khoảnh khắc độc ác nhất
she's wickedest
cô ấy độc ác nhất
he was known as the wickedest pirate on the seven seas.
Ông ta được biết đến là hải tặc độc ác nhất trên bảy đại dương.
the villain's plan was the wickedest scheme i'd ever heard.
Kế hoạch của kẻ ác là âm mưu độc ác nhất mà tôi từng nghe.
the wickedest storm raged throughout the night, causing widespread damage.
Bão dữ dội nhất ập đến suốt đêm, gây thiệt hại nghiêm trọng.
she accused him of being the wickedest person she knew.
Cô ấy buộc tội ông ta là người độc ác nhất mà cô biết.
the wickedest rumors spread quickly through the small town.
Những tin đồn độc ác nhất lan truyền nhanh chóng khắp thị trấn nhỏ.
despite his charm, he was the wickedest of all the politicians.
Dù có sự quyến rũ, ông ta vẫn là chính trị gia độc ác nhất.
the story tells of the wickedest witch and her dark magic.
Câu chuyện kể về phù thủy độc ác nhất và phép thuật đen tối của bà.
it was the wickedest thing i'd ever seen him do.
Đó là việc độc ác nhất mà tôi từng thấy ông ta làm.
the wickedest grin spread across his face as he plotted his revenge.
Nụ cười độc ác nhất lan rộng trên khuôn mặt ông ta khi ông ta âm mưu trả thù.
the children warned each other about the wickedest part of town.
Các đứa trẻ cảnh báo nhau về khu vực độc ác nhất trong thành phố.
he felt like the wickedest person alive, consumed by greed.
Ông ta cảm thấy mình là người độc ác nhất còn sống, bị tham lam nuốt chửng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay