| số nhiều | wigglinesses |
excessive wiggliness
độ lắc lư quá mức
the wiggliness of the worm made it perfect for fishing.
Độ uốn lượn của con giòi khiến nó trở nên lý tưởng để câu cá.
i admire the wiggliness of professional dancers.
Tôi ngưỡng mộ độ uốn lượn của các vũ công chuyên nghiệp.
the wiggliness of the path made hiking challenging.
Độ uốn lượn của con đường khiến việc đi bộ trở nên khó khăn.
the wiggliness in her voice betrayed her nervousness.
Độ uốn lượn trong giọng nói của cô ấy phơi bày sự lo lắng của cô.
the snake's wiggliness helped it escape from the enclosure.
Độ uốn lượn của con rắn giúp nó thoát khỏi khu vực nhốt.
the wiggliness of the handwriting made it impossible to read.
Độ uốn lượn của nét chữ khiến nó trở nên không thể đọc được.
the artist captured the wiggliness of the waving flag in his painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được độ uốn lượn của lá cờ bay trong bức tranh của mình.
the wiggliness of the jelly was just right for the dessert.
Độ uốn lượn của món kem là hoàn hảo cho món tráng miệng.
the wiggliness of the old branch made the treehouse swing dangerously.
Độ uốn lượn của cành cây cũ khiến căn nhà trên cây đu đưa nguy hiểm.
we noticed the wiggliness of the surface as soon as we touched it.
Chúng tôi nhận thấy độ uốn lượn của bề mặt ngay khi chạm vào nó.
the wiggliness in the rope indicated it was wearing out.
Độ uốn lượn trong sợi dây cho thấy nó đang bị mòn.
the character's wiggliness brought the puppet to life.
Độ uốn lượn của nhân vật khiến con rối trở nên sống động.
the wiggliness in my stomach signaled approaching nervousness.
Độ uốn lượn trong bụng tôi báo hiệu sự lo lắng đang đến gần.
the wiggliness of the mountain trail tested everyone's hiking skills.
Độ uốn lượn của con đường núi đã kiểm tra kỹ năng đi bộ của tất cả mọi người.
the wiggliness of the dancing flames created mesmerizing shadows.
Độ uốn lượn của những ngọn lửa nhảy múa đã tạo ra những bóng tối mê hoặc.
excessive wiggliness
độ lắc lư quá mức
the wiggliness of the worm made it perfect for fishing.
Độ uốn lượn của con giòi khiến nó trở nên lý tưởng để câu cá.
i admire the wiggliness of professional dancers.
Tôi ngưỡng mộ độ uốn lượn của các vũ công chuyên nghiệp.
the wiggliness of the path made hiking challenging.
Độ uốn lượn của con đường khiến việc đi bộ trở nên khó khăn.
the wiggliness in her voice betrayed her nervousness.
Độ uốn lượn trong giọng nói của cô ấy phơi bày sự lo lắng của cô.
the snake's wiggliness helped it escape from the enclosure.
Độ uốn lượn của con rắn giúp nó thoát khỏi khu vực nhốt.
the wiggliness of the handwriting made it impossible to read.
Độ uốn lượn của nét chữ khiến nó trở nên không thể đọc được.
the artist captured the wiggliness of the waving flag in his painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được độ uốn lượn của lá cờ bay trong bức tranh của mình.
the wiggliness of the jelly was just right for the dessert.
Độ uốn lượn của món kem là hoàn hảo cho món tráng miệng.
the wiggliness of the old branch made the treehouse swing dangerously.
Độ uốn lượn của cành cây cũ khiến căn nhà trên cây đu đưa nguy hiểm.
we noticed the wiggliness of the surface as soon as we touched it.
Chúng tôi nhận thấy độ uốn lượn của bề mặt ngay khi chạm vào nó.
the wiggliness in the rope indicated it was wearing out.
Độ uốn lượn trong sợi dây cho thấy nó đang bị mòn.
the character's wiggliness brought the puppet to life.
Độ uốn lượn của nhân vật khiến con rối trở nên sống động.
the wiggliness in my stomach signaled approaching nervousness.
Độ uốn lượn trong bụng tôi báo hiệu sự lo lắng đang đến gần.
the wiggliness of the mountain trail tested everyone's hiking skills.
Độ uốn lượn của con đường núi đã kiểm tra kỹ năng đi bộ của tất cả mọi người.
the wiggliness of the dancing flames created mesmerizing shadows.
Độ uốn lượn của những ngọn lửa nhảy múa đã tạo ra những bóng tối mê hoặc.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now