legal willfulnesses
các sự cố chấp luật
willfulnesses in action
các sự cố chấp đang diễn ra
various willfulnesses
các sự cố chấp khác nhau
willfulnesses of intent
các sự cố chấp về ý định
multiple willfulnesses
nhiều sự cố chấp
willfulnesses and negligence
các sự cố chấp và sự cẩu thả
willfulnesses at play
các sự cố chấp đang diễn ra
documenting willfulnesses
ghi lại các sự cố chấp
willfulnesses in law
các sự cố chấp trong luật pháp
assessing willfulnesses
đánh giá các sự cố chấp
his willfulnesses often lead to conflicts with his colleagues.
Tính ngang bướng của anh ấy thường dẫn đến xung đột với đồng nghiệp.
she showed her willfulnesses by refusing to compromise.
Cô ấy thể hiện tính ngang bướng của mình bằng cách từ chối thỏa hiệp.
the teacher noted the students' willfulnesses during the group project.
Giáo viên đã lưu ý tính ngang bướng của học sinh trong dự án nhóm.
his willfulnesses made it difficult for the team to work together.
Tính ngang bướng của anh ấy khiến việc hợp tác của nhóm trở nên khó khăn.
despite her willfulnesses, she achieved great success.
Mặc dù tính ngang bướng của cô ấy, nhưng cô ấy đã đạt được thành công lớn.
the manager addressed the willfulnesses of the staff in the meeting.
Quản lý đã giải quyết vấn đề tính ngang bướng của nhân viên trong cuộc họp.
willfulnesses can be both a strength and a weakness in leadership.
Tính ngang bướng có thể vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu trong lãnh đạo.
her willfulnesses often overshadow her many talents.
Tính ngang bướng của cô ấy thường lấn át nhiều tài năng của cô.
understanding his willfulnesses helped improve their relationship.
Việc hiểu tính ngang bướng của anh ấy đã giúp cải thiện mối quan hệ của họ.
the willfulnesses of youth can lead to reckless decisions.
Tính ngang bướng của tuổi trẻ có thể dẫn đến những quyết định bốc đồng.
legal willfulnesses
các sự cố chấp luật
willfulnesses in action
các sự cố chấp đang diễn ra
various willfulnesses
các sự cố chấp khác nhau
willfulnesses of intent
các sự cố chấp về ý định
multiple willfulnesses
nhiều sự cố chấp
willfulnesses and negligence
các sự cố chấp và sự cẩu thả
willfulnesses at play
các sự cố chấp đang diễn ra
documenting willfulnesses
ghi lại các sự cố chấp
willfulnesses in law
các sự cố chấp trong luật pháp
assessing willfulnesses
đánh giá các sự cố chấp
his willfulnesses often lead to conflicts with his colleagues.
Tính ngang bướng của anh ấy thường dẫn đến xung đột với đồng nghiệp.
she showed her willfulnesses by refusing to compromise.
Cô ấy thể hiện tính ngang bướng của mình bằng cách từ chối thỏa hiệp.
the teacher noted the students' willfulnesses during the group project.
Giáo viên đã lưu ý tính ngang bướng của học sinh trong dự án nhóm.
his willfulnesses made it difficult for the team to work together.
Tính ngang bướng của anh ấy khiến việc hợp tác của nhóm trở nên khó khăn.
despite her willfulnesses, she achieved great success.
Mặc dù tính ngang bướng của cô ấy, nhưng cô ấy đã đạt được thành công lớn.
the manager addressed the willfulnesses of the staff in the meeting.
Quản lý đã giải quyết vấn đề tính ngang bướng của nhân viên trong cuộc họp.
willfulnesses can be both a strength and a weakness in leadership.
Tính ngang bướng có thể vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu trong lãnh đạo.
her willfulnesses often overshadow her many talents.
Tính ngang bướng của cô ấy thường lấn át nhiều tài năng của cô.
understanding his willfulnesses helped improve their relationship.
Việc hiểu tính ngang bướng của anh ấy đã giúp cải thiện mối quan hệ của họ.
the willfulnesses of youth can lead to reckless decisions.
Tính ngang bướng của tuổi trẻ có thể dẫn đến những quyết định bốc đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay