wils

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khoai tây hoang dã; cỏ diên vĩ.

Cụm từ & Cách kết hợp

wild animal

động vật hoang dã

wilderness area

khu vực hoang dã

wildlife conservation

bảo tồn động vật hoang dã

wild berry

quả dâu hoang dã

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay