windscoops

[Mỹ]/ˈwɪndskuːps/
[Anh]/ˈwɪndskuːps/

Dịch

n. ống hút gió; hố hình đĩa do gió tạo thành; lỗ thông gió

Cụm từ & Cách kết hợp

windscoops installed

Đã lắp đặt ống dẫn gió

windscoops needed

Cần ống dẫn gió

install windscoops

Lắp đặt ống dẫn gió

windscoops working

Ống dẫn gió đang hoạt động

remove windscoops

Gỡ bỏ ống dẫn gió

windscoops broken

Ống dẫn gió bị hỏng

replace windscoops

Thay thế ống dẫn gió

windscoops leaking

Ống dẫn gió bị rò rỉ

clean windscoops

Vệ sinh ống dẫn gió

windscoops effective

Ống dẫn gió hiệu quả

Câu ví dụ

desert architects have used windscoops for centuries to cool buildings naturally.

Các kiến trúc sư sa mạc đã sử dụng các thiết bị dẫn gió (windscoops) trong hàng thế kỷ để làm mát các công trình một cách tự nhiên.

traditional windscoops capture prevailing winds and direct airflow indoors.

Các thiết bị dẫn gió truyền thống bắt giữ gió thổi chủ đạo và hướng luồng không khí vào trong nhà.

ancient persian windscoops represent early sustainable architecture principles.

Các thiết bị dẫn gió thời cổ đại ở Ba Tư thể hiện các nguyên lý kiến trúc bền vững đầu tiên.

modern engineers now rediscover windscoops for energy-efficient building design.

Các kỹ sư hiện đại đang khai thác lại các thiết bị dẫn gió để thiết kế các công trình tiết kiệm năng lượng.

passive windscoops reduce reliance on electrical air conditioning systems.

Các thiết bị dẫn gió thụ động giúp giảm phụ thuộc vào hệ thống điều hòa không khí điện.

many middle eastern buildings feature characteristic windscoops on their rooftops.

Rất nhiều công trình ở Trung Đông có các thiết bị dẫn gió đặc trưng trên mái nhà.

innovative architects integrate windscoops into contemporary skyscraper designs.

Các kiến trúc sư sáng tạo tích hợp các thiết bị dẫn gió vào thiết kế các tòa nhà chọc trời hiện đại.

the strategic placement of windscoops maximizes natural ventilation benefits.

Vị trí chiến lược của các thiết bị dẫn gió giúp tối đa hóa lợi ích thông gió tự nhiên.

sustainable building certifications now recognize windscoops as valid cooling technology.

Các chứng nhận xây dựng bền vững hiện nay công nhận các thiết bị dẫn gió là công nghệ làm mát hợp lệ.

historical windscoops demonstrate sophisticated understanding of local climate patterns.

Các thiết bị dẫn gió lịch sử cho thấy sự hiểu biết tinh vi về các mô hình khí hậu địa phương.

computational modeling helps optimize windscoops performance in modern construction.

Mô hình hóa tính toán giúp tối ưu hiệu suất của các thiết bị dẫn gió trong xây dựng hiện đại.

windcatchers and windscoops both serve similar passive cooling purposes.

Cả các thiết bị bắt gió (windcatchers) và thiết bị dẫn gió đều phục vụ các mục đích làm mát thụ động tương tự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay