| số nhiều | wingbeats |
soft wingbeat
tiếng vỗ cánh mềm mại
rapid wingbeat
tiếng vỗ cánh nhanh chóng
gentle wingbeat
tiếng vỗ cánh nhẹ nhàng
steady wingbeat
tiếng vỗ cánh đều đặn
powerful wingbeat
tiếng vỗ cánh mạnh mẽ
echoing wingbeat
tiếng vỗ cánh vang vọng
silent wingbeat
tiếng vỗ cánh im lặng
distant wingbeat
tiếng vỗ cánh xa xôi
quick wingbeat
tiếng vỗ cánh nhanh
heavy wingbeat
tiếng vỗ cánh nặng nề
the sound of the bird's wingbeat filled the air.
Tiếng cánh chim vang vọng khắp không gian.
she watched the wingbeat of the hummingbird with fascination.
Cô ấy nhìn ngắm tiếng cánh chim ruồi hút mật với sự thích thú.
the wingbeat of the eagle was powerful and graceful.
Tiếng cánh chim ưng mạnh mẽ và duyên dáng.
with each wingbeat, the butterfly danced through the garden.
Với mỗi tiếng cánh, chú bướm nhảy múa xuyên qua khu vườn.
the rhythmic wingbeat of the flock created a beautiful melody.
Tiếng cánh đều đặn của đàn chim tạo nên một giai điệu tuyệt đẹp.
he could feel the wind from the wingbeat of the passing bird.
Anh có thể cảm nhận được gió từ tiếng cánh chim đang bay qua.
the artist captured the essence of a wingbeat in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của một tiếng cánh trong bức tranh của cô.
they studied the wingbeat patterns of different bird species.
Họ nghiên cứu các kiểu tiếng cánh của các loài chim khác nhau.
his heart raced with the excitement of the wingbeat in flight.
Trái tim anh đập nhanh vì sự phấn khích của tiếng cánh chim khi bay.
the swift wingbeat of the falcon was a sight to behold.
Tiếng cánh chim ưng nhanh nhẹn là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
soft wingbeat
tiếng vỗ cánh mềm mại
rapid wingbeat
tiếng vỗ cánh nhanh chóng
gentle wingbeat
tiếng vỗ cánh nhẹ nhàng
steady wingbeat
tiếng vỗ cánh đều đặn
powerful wingbeat
tiếng vỗ cánh mạnh mẽ
echoing wingbeat
tiếng vỗ cánh vang vọng
silent wingbeat
tiếng vỗ cánh im lặng
distant wingbeat
tiếng vỗ cánh xa xôi
quick wingbeat
tiếng vỗ cánh nhanh
heavy wingbeat
tiếng vỗ cánh nặng nề
the sound of the bird's wingbeat filled the air.
Tiếng cánh chim vang vọng khắp không gian.
she watched the wingbeat of the hummingbird with fascination.
Cô ấy nhìn ngắm tiếng cánh chim ruồi hút mật với sự thích thú.
the wingbeat of the eagle was powerful and graceful.
Tiếng cánh chim ưng mạnh mẽ và duyên dáng.
with each wingbeat, the butterfly danced through the garden.
Với mỗi tiếng cánh, chú bướm nhảy múa xuyên qua khu vườn.
the rhythmic wingbeat of the flock created a beautiful melody.
Tiếng cánh đều đặn của đàn chim tạo nên một giai điệu tuyệt đẹp.
he could feel the wind from the wingbeat of the passing bird.
Anh có thể cảm nhận được gió từ tiếng cánh chim đang bay qua.
the artist captured the essence of a wingbeat in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của một tiếng cánh trong bức tranh của cô.
they studied the wingbeat patterns of different bird species.
Họ nghiên cứu các kiểu tiếng cánh của các loài chim khác nhau.
his heart raced with the excitement of the wingbeat in flight.
Trái tim anh đập nhanh vì sự phấn khích của tiếng cánh chim khi bay.
the swift wingbeat of the falcon was a sight to behold.
Tiếng cánh chim ưng nhanh nhẹn là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay