wingstems

[Mỹ]/wɪŋstɛmz/
[Anh]/wɪŋstɛmz/

Dịch

n. thân cây hoặc phần cánh

Cụm từ & Cách kết hợp

wingstem

Vietnamese_translation

broken wingstems

Vietnamese_translation

wingstemming

Vietnamese_translation

wingstemmed

Vietnamese_translation

green wingstems

Vietnamese_translation

wingstem pattern

Vietnamese_translation

wingstem structure

Vietnamese_translation

wingstem analysis

Vietnamese_translation

wingstem formation

Vietnamese_translation

wingstem research

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the botanist examined the delicate wingstems of the rare orchid species growing in the rainforest.

Nhà thực vật học đã kiểm tra những thân cánh mỏng manh của loài lan quý hiếm đang mọc trong rừng mưa.

green wingstems emerged from the base of the tropical plant during the rainy season.

Thân cánh xanh mọc ra từ gốc của cây nhiệt đới vào mùa mưa.

the wingstems were covered with fine hairs that caught the morning dew beautifully.

Thân cánh được phủ đầy những sợi lông mịn, bắt được sương mai một cách tuyệt đẹp.

some plant species develop prominent wingstems that significantly aid in photosynthesis.

Một số loài thực vật phát triển thân cánh nổi bật giúp quang hợp hiệu quả hơn.

the tiny flowers attach securely to the main stem through specialized wingstems.

Những bông hoa nhỏ bám chắc vào thân chính thông qua các thân cánh chuyên biệt.

many gardeners overlook the important diagnostic role of wingstems in plant identification.

Nhiều người làm vườn bỏ qua vai trò chẩn đoán quan trọng của thân cánh trong việc xác định loài thực vật.

the wingstems arise from the leaf axils at regular intervals along the mature stem.

Thân cánh mọc ra từ khe lá theo khoảng cách đều dọc theo thân trưởng thành.

microscopic cross-sections of wingstems reveal their distinctive vascular bundle arrangement.

Các lát cắt ngang dưới kính hiển vi của thân cánh tiết lộ cách sắp xếp bó mạch đặc trưng của chúng.

the plant's wingstems can extend up to fifteen centimeters under optimal growing conditions.

Thân cánh của cây có thể kéo dài tới mười lăm centimet trong điều kiện phát triển lý tưởng.

wingstems serve as a crucial taxonomic feature for classifying plants in this family.

Thân cánh đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc phân loại các loài thực vật trong họ này.

the thin wingstems fluttered gracefully in the gentle summer breeze near the stream.

Thân cánh mỏng manh khẽ đung đưa nhẹ nhàng trong cơn gió hè dịu dàng gần dòng suối.

recent research discovered that wingstems contain valuable anti-inflammatory compounds.

Nghiên cứu gần đây đã phát hiện thân cánh chứa các hợp chất kháng viêm quý giá.

young wingstems often appear reddish before gradually turning green as they mature.

Thân cánh non thường có màu đỏ trước khi dần chuyển sang xanh khi trưởng thành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay