| số nhiều | withies |
withy bank
ngân sẽn sàng
withy bough
cành sẽn
withy willow
cây liễu sẽn
withy hedge
hàng rào sẽn
withy grove
khu rừng sẽn
withy fence
hàng rào làm từ sẽn
withy shoot
mầm sẽn
withy withe
dây sẽn
withy plant
cây sẽn
withy thicket
khu bụi rậm sẽn
she made a withy basket for the picnic.
Cô ấy đã làm một giỏ vớiy cho chuyến dã ngoại.
the children played withy sticks by the river.
Những đứa trẻ chơi với những cây đũa vớiy bên bờ sông.
he used a withy branch to build a shelter.
Anh ấy dùng một cành vớiy để xây dựng nơi trú ẩn.
withy trees grow well in wet soil.
Cây vớiy phát triển tốt ở đất ẩm.
we learned how to weave withy into beautiful shapes.
Chúng tôi đã học cách đan vớiy thành những hình dạng đẹp mắt.
the artist crafted a withy sculpture for the exhibition.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc vớiy cho triển lãm.
withy plants are often found near rivers and lakes.
Thường xuyên, cây vớiy được tìm thấy gần sông và hồ.
they used withy to create traditional crafts.
Họ đã sử dụng vớiy để tạo ra các đồ thủ công truyền thống.
the withy fence added charm to the garden.
Hàng rào vớiy đã thêm nét quyến rũ cho khu vườn.
withy weaving is a skill passed down through generations.
Đan vớiy là một kỹ năng được truyền lại qua nhiều thế hệ.
withy bank
ngân sẽn sàng
withy bough
cành sẽn
withy willow
cây liễu sẽn
withy hedge
hàng rào sẽn
withy grove
khu rừng sẽn
withy fence
hàng rào làm từ sẽn
withy shoot
mầm sẽn
withy withe
dây sẽn
withy plant
cây sẽn
withy thicket
khu bụi rậm sẽn
she made a withy basket for the picnic.
Cô ấy đã làm một giỏ vớiy cho chuyến dã ngoại.
the children played withy sticks by the river.
Những đứa trẻ chơi với những cây đũa vớiy bên bờ sông.
he used a withy branch to build a shelter.
Anh ấy dùng một cành vớiy để xây dựng nơi trú ẩn.
withy trees grow well in wet soil.
Cây vớiy phát triển tốt ở đất ẩm.
we learned how to weave withy into beautiful shapes.
Chúng tôi đã học cách đan vớiy thành những hình dạng đẹp mắt.
the artist crafted a withy sculpture for the exhibition.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc vớiy cho triển lãm.
withy plants are often found near rivers and lakes.
Thường xuyên, cây vớiy được tìm thấy gần sông và hồ.
they used withy to create traditional crafts.
Họ đã sử dụng vớiy để tạo ra các đồ thủ công truyền thống.
the withy fence added charm to the garden.
Hàng rào vớiy đã thêm nét quyến rũ cho khu vườn.
withy weaving is a skill passed down through generations.
Đan vớiy là một kỹ năng được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now