witss

[Mỹ]/wɪts/
[Anh]/wɪts/

Dịch

n. sự sắc bén, tính sáng tạo hoặc trí thông minh; dạng số nhiều của wit

Cụm từ & Cách kết hợp

keep your wits

Vietnamese_translation

scare out of wits

Vietnamese_translation

have your wits

Vietnamese_translation

end of wits

Vietnamese_translation

quick wits

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she needed all her witss to solve the complex puzzle before time ran out.

Cô ấy cần dùng hết trí thông minh của mình để giải quyết câu đố phức tạp trước khi thời gian hết.

the detective relied on his sharp witss to catch the subtle clues the criminal left behind.

Thám tử dựa vào trí thông minh sắc bén của mình để phát hiện những manh mối tinh tế mà tội phạm để lại.

his witss failed him during the crucial negotiation, costing his company the deal.

Trí thông minh của anh ấy đã thất bại trong cuộc đàm phán quan trọng, khiến công ty anh ấy mất đi thương vụ.

the survival guide emphasized keeping your witss about you in dangerous situations.

Hướng dẫn sinh tồn nhấn mạnh việc giữ trí thông minh của bạn trong các tình huống nguy hiểm.

she bet her witss against the reigning champion and surprisingly won the chess match.

Cô ấy cược trí thông minh của mình chống lại nhà vô địch đương nhiệm và bất ngờ giành chiến thắng trong trận cờ vua.

the professor tested the students' witss with an unusually difficult examination.

Giáo sư đã kiểm tra trí thông minh của sinh viên bằng một kỳ thi bất thường khó khăn.

only someone with quick witss could navigate the tricky social dynamics of the royal court.

Chỉ có người có trí thông minh nhanh nhẹn mới có thể điều hướng những mối quan hệ xã hội phức tạp trong cung đình hoàng gia.

his witss were his most valuable asset in the competitive world of corporate law.

Trí thông minh của anh ấy là tài sản quý giá nhất trong thế giới cạnh tranh của luật doanh nghiệp.

the hikers kept their witss about them as darkness fell over the unfamiliar forest.

Những người leo núi giữ trí thông minh của họ khi bóng tối bao phủ khu rừng không quen thuộc.

fear threatened to steal her witss, but she forced herself to stay calm and focused.

Sự sợ hãi đe dọa lấy đi trí thông minh của cô ấy, nhưng cô đã ép bản thân phải giữ bình tĩnh và tập trung.

the experienced sailor used his witss to guide the damaged ship safely through the storm.

Người thủy thủ giàu kinh nghiệm đã dùng trí thông minh của mình để dẫn dắt con tàu bị hư hỏng an toàn qua cơn bão.

debating requires sharp witss and the ability to think quickly under pressure.

Tranh luận đòi hỏi trí thông minh sắc bén và khả năng suy nghĩ nhanh trong áp lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay