wittols

[Mỹ]/ˈwɪtəlz/
[Anh]/ˈwɪtəlz/

Dịch

n. một người ngu ngốc hoặc khờ dại; một người chồng chịu đựng sự không chung thủy của vợ mình; một kẻ ngốc

Cụm từ & Cách kết hợp

wittols in action

Wittols hành động

wittols at play

Wittols vui đùa

wittols and fools

Wittols và kẻ ngốc

wittols unite now

Wittols đoàn kết ngay bây giờ

beware of wittols

Hãy cẩn thận với Wittols

wittols beware

Wittols hãy cẩn thận

wittols are here

Wittols ở đây rồi

wittols on stage

Wittols trên sân khấu

wittols in charge

Wittols chịu trách nhiệm

wittols everywhere

Wittols ở khắp mọi nơi

Câu ví dụ

wittols often find themselves in difficult situations.

Những người wittol thường xuyên phải đối mặt với những tình huống khó khăn.

many people consider wittols to be naive.

Nhiều người cho rằng wittol ngây thơ.

wittols may not realize they are being taken advantage of.

Wittol có thể không nhận ra rằng họ đang bị lợi dụng.

some wittols struggle to assert themselves.

Một số wittol gặp khó khăn trong việc khẳng định bản thân.

wittols are often overlooked in discussions.

Wittol thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận.

it's easy to mistake wittols for kind-hearted individuals.

Dễ dàng nhầm lẫn wittol với những người tốt bụng.

wittols can sometimes be the butt of jokes.

Đôi khi wittol có thể trở thành trò đùa.

being a wittol can lead to feelings of insecurity.

Việc trở thành một wittol có thể dẫn đến cảm giác bất an.

wittols may need support from friends and family.

Wittol có thể cần sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình.

understanding wittols requires empathy and patience.

Hiểu wittol đòi hỏi sự đồng cảm và kiên nhẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay