wold

[Mỹ]/wəʊld/
[Anh]/wold/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (khô cằn) cao nguyên; đất hoang (thường ở số nhiều) địa hình đồi núi.
Word Forms
số nhiềuwolds

Cụm từ & Cách kết hợp

rolling wold

rolling wold

lonely wold

lonely wold

Câu ví dụ

sheep grazing in the wold

cừu chăn thả trong vùng đất rộng

hike through the wold

đi bộ đường dài xuyên qua vùng đất rộng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay