| số nhiều | wolds |
rolling wold
rolling wold
lonely wold
lonely wold
sheep grazing in the wold
cừu chăn thả trong vùng đất rộng
hike through the wold
đi bộ đường dài xuyên qua vùng đất rộng
rolling wold
rolling wold
lonely wold
lonely wold
sheep grazing in the wold
cừu chăn thả trong vùng đất rộng
hike through the wold
đi bộ đường dài xuyên qua vùng đất rộng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay