wols

[Mỹ]/wəʊlz/
[Anh]/woʊlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. động từ ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của "wol"
abbr. Wake-up On LAN; một công nghệ cho phép bật hoặc đánh thức máy tính từ xa qua mạng; Whole of Life; một loại hợp đồng bảo hiểm nhân thọ cung cấp bảo vệ cho toàn bộ thời gian sống của người được bảo hiểm.

Cụm từ & Cách kết hợp

wolf down

Vietnamese_translation

lone wolf

Vietnamese_translation

wolf whistle

Vietnamese_translation

cry wolf

Vietnamese_translation

wolf pack

Vietnamese_translation

wolf cub

Vietnamese_translation

wolf call

Vietnamese_translation

werewolf

Vietnamese_translation

grey wolf

Vietnamese_translation

timber wolf

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the wolves howled at the moon during the cold winter night.

Các con sói嚎叫 dưới ánh trăng vào đêm đông lạnh giá.

a pack of wolves hunted together through the snowy forest.

Một đàn sói săn mồi cùng nhau qua khu rừng tuyết trắng.

the grey wolves roamed freely across the vast northern wilderness.

Các con sói xám lang thang tự do qua vùng hoang mạc phía bắc rộng lớn.

arctic wolves have thick white fur that helps them survive in extreme cold.

Sói Bắc Cực có bộ lông trắng dày giúp chúng sống sót trong cái lạnh cực đoan.

wolves are intelligent animals that communicate through complex sounds and body language.

Sói là loài động vật thông minh giao tiếp qua âm thanh phức tạp và ngôn ngữ cơ thể.

the expression "wolves in sheep's clothing" describes people who appear harmless but are dangerous.

Cụm từ "sói trong áo cừu" mô tả những người dường như vô hại nhưng thực ra nguy hiểm.

conservation programs have helped protect endangered wolf populations in many countries.

Các chương trình bảo tồn đã giúp bảo vệ các quần thể sói đang bị đe dọa ở nhiều quốc gia.

wolves play a crucial role as apex predators in maintaining ecosystem balance.

Sói đóng vai trò quan trọng như các loài săn mồi hàng đầu trong việc duy trì cân bằng hệ sinh thái.

native american legends often portray wolves as symbols of strength and loyalty.

Các truyền thuyết của người bản địa Mỹ thường miêu tả sói là biểu tượng của sức mạnh và lòng trung thành.

the timber wolf is known for its impressive hunting skills and strong social bonds.

Sói rừng được biết đến với kỹ năng săn mồi ấn tượng và các mối quan hệ xã hội mạnh mẽ.

farmers sometimes conflict with wolves when predators attack their sheep and cattle.

Nông dân đôi khi xung đột với sói khi các loài săn mồi tấn công cừu và gia súc của họ.

scientists study wolf pack dynamics to understand animal social behavior better.

Các nhà khoa học nghiên cứu động lực đàn sói để hiểu rõ hơn về hành vi xã hội của động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay