womble

[Mỹ]/ˈwɒmbəl/
[Anh]/ˈwɑːmbəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuwombles

Cụm từ & Cách kết hợp

the wombles

womble burrow

womble hole

womble home

womble waste

wombling around

wombling about

wombling free

womble song

womble characters

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay