wombles

[Mỹ]/ˈwɒmbəlz/
[Anh]/ˈwɑːmbəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

prop.n. một cái tên; họ
n. số nhiều của womble

Câu ví dụ

the wombles live in underground burrows beneath the park.

Loài wombles sống trong những hang động dưới lòng đất dưới công viên.

every morning, the wombles collect rubbish from the streets.

Mỗi sáng, loài wombles thu gom rác từ các con phố.

the wombles are known for their tidy habits and organized burrows.

Loài wombles nổi tiếng với thói quen gọn gàng và những hang động được sắp xếp ngăn nắp.

a mountain of plastic bottles was sorted by the helpful wombles.

Một ngọn núi chai nhựa đã được phân loại bởi những con wombles hữu ích.

the wise old womble taught young ones about recycling.

Con wombles già mудi đã dạy các con nhỏ về việc tái chế.

wombles turn discarded items into useful treasures.

Loài wombles biến các vật phẩm bị bỏ đi thành những kho báu hữu ích.

the cheerful wombles cleaned up the polluted riverbank.

Loài wombles vui vẻ đã dọn dẹp bờ sông bị ô nhiễm.

every womble has a special talent for finding hidden treasures.

Mỗi con wombles đều có một tài năng đặc biệt để tìm ra những kho báu bị giấu.

the community of wombles works together to protect the environment.

Cộng đồng loài wombles cùng nhau làm việc để bảo vệ môi trường.

these gentle creatures reuse everything they find.

Những sinh vật hiền lành này tái sử dụng mọi thứ mà họ tìm thấy.

the baby wombles played happily among the sorted piles of trash.

Các con wombles con đã vui vẻ chơi đùa giữa những đống rác đã được phân loại.

wombles are small but mighty protectors of nature.

Loài wombles nhỏ bé nhưng là những người bảo vệ thiên nhiên mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay