woollier

[Mỹ]/ˈwʊlɪə/
[Anh]/ˈwʊljər/

Dịch

adj. làm bằng len; giống như len; bối rối; không rõ ràng (mang nghĩa tiêu cực)

Cụm từ & Cách kết hợp

woollier sweater

áo len dày hơn

woollier fabric

vải len dày hơn

woollier coat

áo khoác len dày hơn

woollier blanket

chăn len dày hơn

woollier yarn

len dày hơn

woollier texture

bề mặt len dày hơn

woollier fleece

lớp lông cừu dày hơn

woollier scarf

khăn quàng cổ len dày hơn

woollier mittens

găng tay len dày hơn

woollier socks

tất len dày hơn

Câu ví dụ

my sweater is much woollier than yours.

áo len của tôi dày hơn nhiều so với của bạn.

the sheep in this region are woollier than those elsewhere.

những con cừu trong khu vực này dày hơn những con ở nơi khác.

she prefers woollier fabrics for winter clothing.

cô ấy thích các loại vải dày hơn cho quần áo mùa đông.

his woollier coat kept him warm during the cold night.

chiếc áo khoác dày hơn của anh ấy đã giữ anh ấy ấm áp trong đêm lạnh giá.

the woollier the blanket, the cozier the bed feels.

chăn càng dày, giường càng cảm thấy ấm áp.

woollier yarn is perfect for knitting winter accessories.

len dày hơn rất phù hợp để đan các phụ kiện mùa đông.

her woollier hat was a hit at the winter festival.

chiếc mũ dày hơn của cô ấy rất được ưa chuộng tại lễ hội mùa đông.

he bought a woollier scarf to combat the chilly weather.

anh ấy đã mua một chiếc khăn choàng dày hơn để chống lại thời tiết lạnh giá.

woollier breeds of dogs are better suited for colder climates.

những giống chó dày hơn phù hợp hơn với khí hậu lạnh hơn.

they chose woollier curtains to keep the heat in during winter.

họ đã chọn những tấm rèm dày hơn để giữ nhiệt trong mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay