the workings of government
cơ chế vận hành của chính phủ
inner workings
cơ chế nội tại
the workings of the mind
cơ chế vận hành của tâm trí
complex workings
cơ chế phức tạp
the workings of nature
cơ chế vận hành của thiên nhiên
mysterious workings
cơ chế bí ẩn
the workings of society
cơ chế vận hành của xã hội
mechanical workings
cơ chế cơ học
the workings of economy
cơ chế vận hành của kinh tế
detailed workings
cơ chế chi tiết
scientists explained the complex workings of the new engine.
Các nhà khoa học đã giải thích các hoạt động phức tạp của động cơ mới.
i'm still trying to understand the inner workings of this organization.
Tôi vẫn đang cố gắng hiểu rõ các hoạt động bên trong của tổ chức này.
the book reveals the intricate workings of the human brain.
Cuốn sách tiết lộ các hoạt động tinh vi của não bộ con người.
we need to examine the inner workings of the system before making changes.
Chúng ta cần kiểm tra các hoạt động bên trong của hệ thống trước khi tiến hành thay đổi.
the documentary explores the workings of the criminal justice system.
Phim tài liệu khám phá các hoạt động của hệ thống công lý hình sự.
she has a deep understanding of the market's workings.
Cô ấy có hiểu biết sâu sắc về cách vận hành của thị trường.
the workings of the universe have fascinated humans for centuries.
Các hoạt động của vũ trụ đã làm con người say mê trong hàng thế kỷ.
his novel examines the inner workings of a dysfunctional family.
Cuốn tiểu thuyết của anh ấy khám phá các hoạt động bên trong của một gia đình không hạnh phúc.
the program allows users to see the internal workings of the software.
Chương trình cho phép người dùng xem các hoạt động bên trong của phần mềm.
politicians rarely understand the true workings of the economy.
Các chính trị gia hiếm khi hiểu rõ cách vận hành thực sự của nền kinh tế.
the mechanic showed me the mechanical workings of the car engine.
Kỹ thuật viên đã cho tôi xem các hoạt động cơ khí của động cơ xe hơi.
scientists continue to study the workings of gravity.
Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu cách vận hành của trọng lực.
the workings of government
cơ chế vận hành của chính phủ
inner workings
cơ chế nội tại
the workings of the mind
cơ chế vận hành của tâm trí
complex workings
cơ chế phức tạp
the workings of nature
cơ chế vận hành của thiên nhiên
mysterious workings
cơ chế bí ẩn
the workings of society
cơ chế vận hành của xã hội
mechanical workings
cơ chế cơ học
the workings of economy
cơ chế vận hành của kinh tế
detailed workings
cơ chế chi tiết
scientists explained the complex workings of the new engine.
Các nhà khoa học đã giải thích các hoạt động phức tạp của động cơ mới.
i'm still trying to understand the inner workings of this organization.
Tôi vẫn đang cố gắng hiểu rõ các hoạt động bên trong của tổ chức này.
the book reveals the intricate workings of the human brain.
Cuốn sách tiết lộ các hoạt động tinh vi của não bộ con người.
we need to examine the inner workings of the system before making changes.
Chúng ta cần kiểm tra các hoạt động bên trong của hệ thống trước khi tiến hành thay đổi.
the documentary explores the workings of the criminal justice system.
Phim tài liệu khám phá các hoạt động của hệ thống công lý hình sự.
she has a deep understanding of the market's workings.
Cô ấy có hiểu biết sâu sắc về cách vận hành của thị trường.
the workings of the universe have fascinated humans for centuries.
Các hoạt động của vũ trụ đã làm con người say mê trong hàng thế kỷ.
his novel examines the inner workings of a dysfunctional family.
Cuốn tiểu thuyết của anh ấy khám phá các hoạt động bên trong của một gia đình không hạnh phúc.
the program allows users to see the internal workings of the software.
Chương trình cho phép người dùng xem các hoạt động bên trong của phần mềm.
politicians rarely understand the true workings of the economy.
Các chính trị gia hiếm khi hiểu rõ cách vận hành thực sự của nền kinh tế.
the mechanic showed me the mechanical workings of the car engine.
Kỹ thuật viên đã cho tôi xem các hoạt động cơ khí của động cơ xe hơi.
scientists continue to study the workings of gravity.
Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu cách vận hành của trọng lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay